| |
|
|
| Điểm LS Ngoại Y6C NH 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 14/03/2012 08:32:15 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
|
|
1
|
Trần Thị Nguyệt
|
Ánh
|
7
|
Bảy
|
43
|
Nguyễn Xuân
|
Nghĩa
|
9
|
Chín
|
|
2
|
Nguyễn Mỹ
|
Ân
|
7
|
Bảy
|
44
|
Đặng Thị Như
|
Ngọc
|
8
|
Tâm
|
|
3
|
Trần Thị Diễm
|
Châu
|
8
|
Tâm
|
45
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
4
|
Nguyễn Thế
|
Chung
|
6
|
Sâu
|
46
|
Nguyễn Bá Phúc
|
Nguyên
|
7
|
Bảy
|
|
5
|
Trần Ngọc
|
Diệu
|
8
|
Tâm
|
47
|
Nguyễn Thị
|
Nguyên C
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Tô Văn
|
Dũng
|
6
|
Sâu
|
48
|
Trương Quang
|
Nhân
|
9
|
Chín
|
|
7
|
Nguyễn Thị
|
Duyến
|
Không được thi
|
49
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
8
|
Tâm
|
|
8
|
Phan Anh
|
Đức
|
Không được thi
|
50
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Nhung
|
8
|
Tâm
|
|
9
|
Hà
|
Giang
|
8
|
Tâm
|
51
|
Phan Thị Bé
|
Ni
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Lê Thị Cẩm
|
Giang
|
8
|
Tâm
|
52
|
Nguyễn Cảnh
|
Phong
|
6
|
Sâu
|
|
11
|
Nguyễn Thị
|
Giang
|
5
|
Năm
|
53
|
Nguyễn Đình
|
Phúc
|
Không được thi
|
|
12
|
Đỗ Hữu Trường
|
Hải
|
8
|
Tâm
|
54
|
Lê Minh
|
Phượng
|
Không được thi
|
|
13
|
Phan Ngọc
|
Hải
|
7
|
Bảy
|
55
|
Phạm Thị Ngọc
|
Sương
|
6
|
Sâu
|
|
14
|
Trác Hoài
|
Hải
|
9
|
Chín
|
56
|
Đặng Văn
|
Tâm
|
7
|
Bảy
|
|
15
|
Trần Thị
|
Hiền
|
8
|
Tâm
|
57
|
Huỳnh Thị
|
Tâm
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Lê Viết
|
Hoà
|
9
|
Chín
|
58
|
Nguyễn Đại
|
Tâm
|
8
|
Tâm
|
|
17
|
Hoàng Văn
|
Hồi
|
Không được thi
|
59
|
Đoàn Duy
|
Thạch
|
7
|
Bảy
|
|
18
|
Lê Kim
|
Hồng
|
8
|
Tâm
|
60
|
Võ Thị Diệu
|
Thanh
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Trương Thị Xuân
|
Hồng
|
9
|
Chín
|
61
|
Võ Hữu
|
Thành
|
9
|
Chín
|
|
20
|
Hoàng Thị Bích
|
Huệ
|
8
|
Tâm
|
62
|
Hồ Thị Hương
|
Thảo
|
5
|
Năm
|
|
21
|
Nguyễn Đức
|
Hùng
|
8
|
Tâm
|
63
|
Bùi Vũ
|
Thịnh
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Trần
|
Hùng
|
6
|
Sâu
|
64
|
Nguyễn Hải
|
Thịnh
|
Không được thi
|
|
23
|
Đinh Thị
|
Huyền
|
7
|
Bảy
|
65
|
Phạm Thị Diễm
|
Thuý
|
Không được thi
|
|
24
|
Trịnh Minh
|
Hưng
|
Không được thi
|
66
|
Nguyễn Thị
|
Thuỷ
|
Không được thi
|
|
25
|
Phan Thế
|
Hương
|
Không được thi
|
67
|
Thái Thị Bích
|
Thuỷ
|
Không được thi
|
|
26
|
Trần Ngọc
|
Khanh
|
9
|
Chín
|
68
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Thương
|
Không được thi
|
|
27
|
Dương Tấn
|
Khánh
|
9
|
Chín
|
69
|
Nguyễn Văn
|
Tịnh
|
Không được thi
|
|
28
|
Trần Quốc
|
Khánh
|
Không được thi
|
70
|
Phạm
|
Tiển
|
Không được thi
|
|
29
|
Ngô Khắc
|
Kiên
|
6
|
Sâu
|
71
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Trang
|
8
|
Tâm
|
|
30
|
Phạm Doãn
|
Kiên
|
6
|
Sâu
|
72
|
Tô Thị Thuỳ
|
Trang
|
9
|
Chín
|
|
31
|
Trần Phúc
|
Lai
|
7
|
Bảy
|
73
|
Nguyễn Lê Thảo
|
Trâm
|
Không được thi
|
|
32
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Lan
|
8
|
Tâm
|
74
|
Nguyễn Nguyên
|
Trân
|
Không được thi
|
|
33
|
Phạm Thị Khánh
|
Lê
|
6
|
Sâu
|
75
|
Đặng Lê Minh
|
Trí
|
Không được thi
|
|
34
|
Nguyễn Đức Thanh
|
Liêm
|
9
|
Chín
|
76
|
Phạm Minh
|
Trí
|
7
|
Bảy
|
|
35
|
Phạm Duy
|
Linh
|
8
|
Tâm
|
77
|
Trần Văn
|
Trọng
|
5
|
Năm
|
|
36
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Linh B
|
8
|
Tâm
|
78
|
Dương
|
Trung
|
7
|
Bảy
|
|
37
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Loan
|
7
|
Bảy
|
79
|
Bùi Anh
|
Tuấn
|
5
|
Năm
|
|
38
|
Dương Hoàng
|
Long
|
Không được thi
|
80
|
Đào Thị Thanh
|
Tuyền
|
9
|
Chín
|
|
39
|
Đỗ
|
Long
|
7
|
Bảy
|
81
|
Phạm Thị Thuỳ
|
Uyên
|
8
|
Tâm
|
|
40
|
Nguyễn Văn
|
Luân
|
6
|
Sâu
|
82
|
Hoàng Thu Dạ
|
Vũ
|
8
|
Tâm
|
|
41
|
Trần Đình
|
Lực
|
5
|
Năm
|
83
|
Lê Anh
|
Vũ
|
7
|
Bảy
|
|
42
|
Nguyễn Thị Vũ
|
Ly
|
9
|
Chín
|
84
|
Ngô Đức
|
Thắng
|
Không được thi
|
TS: 84 SV, c 20 SV không được thi do vắng |
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|