| |
|
|
| Điểm LS Ngoại CS lớp BS YHDP3 năm học 2011-2012 |
| Ngày cập nhật: 10/12/2011 08:15:20 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Lê Hồ Thị Quỳnh
|
Anh
|
6
|
Sáu
|
|
28
|
Trần Hoài
|
Nam
|
6
|
Sáu
|
|
2
|
Nguyễn Thị Nguyệt
|
Ánh
|
6
|
Sáu
|
|
29
|
Đào Thị
|
Nga
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Ngô Đức
|
Danh
|
5
|
Năm
|
|
30
|
Đoàn Thị Kim
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
4
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Diệp
|
6
|
Sáu
|
|
31
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Nguyên
|
8
|
Tám
|
|
5
|
Trương Thị Thu
|
Dung
|
7
|
Bảy
|
|
32
|
Trần Ngọc Thành
|
Nhân
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Phan Đức Thái
|
Duy
|
6
|
Sáu
|
|
33
|
Trương Hữu
|
Nhân
|
7
|
Bảy
|
|
7
|
Trần Đức
|
Duy
|
6
|
Sáu
|
|
34
|
Lê Thị Hà
|
Nhi
|
7
|
Bảy
|
|
8
|
Phan Thị Thuỳ
|
Duyên
|
6
|
Sáu
|
|
35
|
Lê Minh
|
Niên
|
7
|
Bảy
|
|
9
|
Trương Thái
|
Dương
|
6
|
Sáu
|
|
36
|
Nguyễn Thị
|
Phương A
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Võ Nữ Hồng
|
Đức
|
6
|
Sáu
|
|
37
|
Nguyễn Thị
|
Phương B
|
8
|
Tám
|
|
11
|
Cao Văn
|
Đương
|
6
|
Sáu
|
|
38
|
Võ Hoàng
|
Phương
|
|
|
|
12
|
Lê Thị Hương
|
Giang
|
7
|
Bảy
|
|
39
|
Nguyễn Phú
|
Thạch
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Hồ Thị
|
Hà
|
6
|
Sáu
|
|
40
|
Nguyễn Thị Tường
|
Thái
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Trần Hoàng
|
Hà
|
6
|
Sáu
|
|
41
|
Phạm Đức
|
Thọ
|
8
|
Tám
|
|
15
|
Trần Đại Tri
|
Hãn
|
8
|
Tám
|
|
42
|
Đặng Trung
|
Thông
|
6
|
Sáu
|
|
16
|
Hà Thị Mỹ
|
Hạnh
|
6
|
Sáu
|
|
43
|
Trần Thị Thanh
|
Thu
|
8
|
Tám
|
|
17
|
Phan Thị
|
Hoa
|
6
|
Sáu
|
|
44
|
Ngô Thị
|
Thúy
|
8
|
Tám
|
|
18
|
Cao Thị
|
Huế
|
6
|
Sáu
|
|
45
|
Nguyễn Thị Bích
|
Thuỷ
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Nguyễn Thị Kim
|
Huệ
|
7
|
Bảy
|
|
46
|
Cao Thị Khánh
|
Thư
|
7
|
Bảy
|
|
20
|
Phạm Thị Thuỳ
|
Linh
|
8
|
Tám
|
|
47
|
Hồ Lê Hoài
|
Thư
|
7
|
Bảy
|
|
21
|
Tống Phước
|
Long
|
7
|
Bảy
|
|
48
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Trang
|
5
|
Năm
|
|
22
|
Trần Thị Tuyết
|
Lương
|
8
|
Tám
|
|
49
|
Tôn Thị Huyền
|
Trang
|
9
|
Chín
|
|
23
|
Ninh Thị
|
Ly
|
7
|
Bảy
|
|
50
|
Phạm Quang
|
Trung
|
7
|
Bảy
|
|
24
|
Thái Thị
|
Lý
|
7
|
Bảy
|
|
51
|
Trần Đình
|
Trung
|
8
|
Tám
|
|
25
|
Bùi Ngọc
|
Minh
|
8
|
Tám
|
|
52
|
Phan Đức
|
Tuấn
|
7
|
Bảy
|
|
26
|
Trần
|
Minh
|
8
|
Tám
|
|
53
|
Phạm Minh
|
Tuấn
|
7
|
Bảy
|
|
27
|
Phạm Đặng Hòai
|
Nam
|
8
|
Tám
|
|
54
|
Lê Thị Thanh
|
Vy
|
8
|
Tám
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|