|
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Trần |
Cho |
6 |
Sáu |
7 |
Nguyễn Quốc |
Minh |
7 |
Bảy |
| 2 |
Lê Duy Hoàng |
Cường * |
8 |
Tám |
8 |
Trần Văn |
Minh |
8 |
Tám |
| 3 |
Hồ Văn |
Đường |
7 |
Bảy |
9 |
Đinh Thị |
Tem * |
8 |
Tám |
| 4 |
Hồ Thị |
Lân |
7 |
Bảy |
10 |
Phạm Văn |
Thành |
7 |
Bảy |
| 5 |
Đinh Thị Mỹ |
Linh |
8 |
Tám |
11 |
Nguyễn Thị Hồng |
Vinh * |
8 |
Tám |
| 6 |
Phan Văn |
Lương |
8 |
Tám |
|