| TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC HUẾ |
|
|
|
| BỘ MÔN NGOẠI |
|
|
|
|
| )0( |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
| LỊCH GIẢNG LÝ THUYẾT NGOẠI TỪ 10/12 ĐẾN 14/12/2018 |
| |
|
|
|
|
|
|
| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 2 |
10/12/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3A (N1) |
TLS3 |
ThS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị |
|
|
| 2 |
10/12/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3B (N1) |
TLS1 |
ThS MỸ |
| Tên bài giảng: Khám cầu bàng quang |
|
|
| 2 |
10/12/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5IK |
G7.1 |
ThS MINH |
| Tên bài giảng: Chấn thương sọ não kín - Vết thương sọ não hở |
|
|
| 2 |
10/12/2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5GH |
G6.2 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Viêm xương và lao xương |
|
|
| 3 |
11/12/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3C (N1) |
TLS3 |
BS HOÀNG |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu |
|
|
| 3 |
11/12/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4CD |
G7.3 |
ThS MINH |
| Tên bài giảng: U não (hết) |
|
|
| 3 |
11/12/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4CD |
G7.3 |
ThS PHÚC |
| Tên bài giảng: Gãy hai xương cẳng tay (1t) + Bỏng (1t) (hết) |
|
|
| 3 |
11/12/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL |
XNYH2 |
G2.1 |
ThS MỸ |
| Tên bài giảng: Khám thận + Khám bệnh nhân bí tiểu |
|
|
| 4 |
12/12/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3C (N2) |
TLS3 |
ThS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám chi trên - Khám chi dưới |
|
|
| 4 |
12/12/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3D (N1) |
TLS1 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 4 |
12/12/2018 |
13g30- 15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5MN |
G7.3 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Gãy cổ xương đùi (1t) + Trật khớp (1t) |
|
|
| 4 |
12/12/2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5MN |
G7.3 |
ThS PHÚC |
| Tên bài giảng: Gãy hai xương cẳng tay (1t) + Bỏng (1t) (hết) |
|
|
| 4 |
12/12/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4CD |
102 |
TS DŨNG (PGS VŨ) |
| Tên bài giảng: Ung thư dạ dày |
|
|
| 5 |
13/12/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3B (N2) |
TLS3 |
BS HOÀNG |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu |
|
|
| 5 |
13/12/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3D (N2) |
TLS1 |
ThS MỸ |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| 5 |
13/12/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4AB |
102 |
ThS PHÚC |
| Tên bài giảng: Điều trị vết thương bàn tay - Nhiễm trùng bàn tay (hết) |
|
|
| 5 |
13/12/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4AB |
102 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Gãy cổ xương đủi (1t) + U xương (1t) - Hết chương trình |
|
|
| 5 |
13/12/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5IK |
G7.1 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Gãy xương hở (còn 2t) |
|
|
| 5 |
13/12/2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5IK |
G7.1 |
TS DŨNG |
| Tên bài giảng: Điều trị sỏi mật - Kiểm tra ĐVHT |
|
|
| 5 |
13/12/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5MN |
G5.1 |
ThS HÀO |
| Tên bài giảng: Các loại bột - bó bột + Điều trị vết thương khớp |
|
|
| 5 |
13/12/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL |
KTHA2 |
G4.4 |
ThS MINH |
| Tên bài giảng:Chấn thương sọ não (Hết chương trình) |
|
|
| 6 |
14/12/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3A (N2) |
TLS3 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng:Khám hậu môn trực tràng - tầng sinh môn |
|
|
| 6 |
14/12/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5GH |
G6.2 |
PGS HÙNG |
| Tên bài giảng: TĐXT chấn thương thận (hết) |
|
|
| 6 |
14/12/2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5GH |
G6.2 |
TS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Điều trị lồng ruột cấp - Kiểm tra ĐVHT |
|
|
| 6 |
14/12/2018 |
9g00-10g50 |
Nội - Ngoại CS |
KT HAYH1 LT |
G4.2 |
THS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám gãy xương - Kiểm tra ĐVHT |
|
|