| LỊCH GIẢNG LÝ THUYẾT NGOẠI TỪ 19/11 ĐẾN 24/11/2018 |
| |
|
|
|
|
|
|
| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 2 |
19/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3A (N1) |
TLS 3 |
ThS MINH |
| |
|
Tên bài giảng: Khám cột sống |
|
|
| 2 |
19/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3B (N1) |
TLS 1 |
ThS KHÔI |
| |
|
Tên bài giảng: Khám thoát vị |
|
|
| 2 |
19/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4AB |
102 |
|
| |
|
Tên bài giảng: HẾT CHƯƠNG TRÌNH |
|
|
| 2 |
19/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4CD |
107 |
|
| |
|
Tên bài giảng: HẾT CHƯƠNG TRÌNH |
|
|
| 3 |
20/11/2018 |
|
|
|
|
|
| |
Nghỉ lễ |
CHÚC MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM |
|
|
| 4 |
21/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3C (N2) |
TLS 3 |
ThS ĐẠM |
| |
|
Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 4 |
21/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3D (N1) |
TLS 1 |
ThS HÀO |
| |
|
Tên bài giảng: Khám chi trên - Khám chi dưới |
|
|
| 4 |
21/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4AB |
102 |
PGS HÙNG |
| |
|
Tên bài giảng: Nhiễm trùng tiết niệu |
|
|
| 4 |
21/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4CD |
107 |
PGS HÙNG |
| |
|
Tên bài giảng: Nhiễm trùng tiết niệu |
|
|
| 4 |
21/11/2018 |
13g30- 15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5MN |
G7.3 |
TS ĐỨC |
| |
|
Tên bài giảng: Điều trị lồng ruột cấp |
|
|
| 4 |
21/11/2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5MN |
G7.3 |
TS DŨNG |
| |
|
Tên bài giảng: Điều trị sỏi mật |
|
|
| 5 |
22/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3B (N2) |
TLS 3 |
THS KHÔI |
| |
|
Tên bài giảng: Khám thoát vị |
|
|
| 5 |
22/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3D (N2) |
TLS 1 |
ThS MỸ |
| |
|
Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 5 |
22/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4AB |
102 |
PGS NHÂN |
| |
|
Tên bài giảng: Gãy thân xương cánh tay + Gãy trên lồi cầu xương cánh tay |
|
|
| 5 |
22/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4AB |
102 |
PGS NHÂN |
| |
|
Tên bài giảng: Gãy xương hở + Trật khớp |
|
|
| 5 |
22/11/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5IK |
G7.1 |
PGS VŨ |
| |
|
Tên bài giảng: TĐXT thoát vị cơ hoành bẩm sinh |
|
|
| 5 |
22/11/2018 |
15g10-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y5IK |
G7.1 |
PGS THỨU |
| |
|
Tên bài giảng: TĐTX chấn thương ngực + Điều trị ngoại khoa Basedow (hết) |
|
|
| 5 |
22/11/2018 |
7g00-8g50 |
Ngoại BL |
RHM3AB |
G4.3 |
ThS HÀO |
| |
|
Tên bài giảng: Gãy xương hở |
|
|
| 5 |
22/11/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL |
KTHA2 |
G4.4 |
BS HOÀNG |
| |
|
Tên bài giảng: Chấn thương mạch máu |
|
|
| 6 |
23/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3A (N2) |
TLS 3 |
ThS MINH |
| |
|
Tên bài giảng: Khám cột sống |
|
|
| 6 |
23/11/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5GH |
G6.2 |
PGS VŨ |
| |
|
Tên bài giảng: TĐXT thoát vị cơ hoành bẩm sinh |
|
|
| 6 |
23/11/2018 |
15g10-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y5GH |
G6.2 |
PGS VŨ |
| |
|
Tên bài giảng: TĐXT teo thực quản bẩm sinh |
|
|
| 6 |
23/11/2018 |
9g00-10g50 |
Nội - Ngoại CS |
KT HAYH1 LT |
G4.2 |
ThS KHÔI |
| |
|
Tên bài giảng: Khám gan mật |
|
|
| 7 |
24/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3C (N1) |
TLS3 |
ThS MỸ |
| |
|
Tên bài giảng: Khám cầu bàng quang |
|
|
| 7 |
24/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4CD |
G7.3 |
BS HÀO |
| |
|
Tên bài giảng: Các loại bột - Bó bột + Điều trị vết thương khớp |
|
|
| 7 |
24/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4CD |
G7.3 |
BS MINH |
| |
|
Tên bài giảng: TĐXT CTSN kín + VTSN hở |
|
|
| 7 |
24/11/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL |
RHM3AB |
G4.3 |
BS PHÚC |
| |
|
Tên bài giảng: Bỏng |
|
|
| 7 |
24/11/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL |
XNYH2 |
G2.1 |
ThS THÀNH |
| |
|
Tên bài giảng: Khám gan mật + Khám thoát vị |
|
|
| |
| Ghi chú: Các lớp hết chương trình lý thuyết, Ban cán sự lớp xin vui lòng mang sổ đầu bài lên văn phòng Bộ môn để kiểm tra. |