| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 2 |
12/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3A (N1) |
TLS 3 |
ThS HÀO |
| |
|
Tên bài giảng: Khám chi trên - Khám chi dưới |
|
|
| 2 |
12/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3B (N1) |
TLS 1 |
ThS ĐẠM |
| |
|
Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 2 |
12/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4AB |
102 |
|
| |
|
Tên bài giảng: Hết chương trình |
|
|
| 2 |
12/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4CD |
107 |
PGS KHÁNH |
| |
|
Tên bài giảng: U xơ tiền liệt tuyến |
|
|
| 3 |
13/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3C (N1) |
TLS 3 |
TS DŨNG |
| |
|
Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 3 |
13/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4CD |
G7.3 |
ThS MINH |
| |
|
Tên bài giảng: Chấn thương sọ não kín + VTSN hở |
|
|
| 3 |
13/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4CD |
G7.3 |
PGS NHÂN |
| |
|
Tên bài giảng: Gãy cổ xương đùi (1t) + Trật khớp (1t) |
|
|
| 3 |
13/11/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL |
RHM3AB |
G4.3 |
ThS THÀNH |
| |
|
Tên bài giảng: Viêm ruột thừa câó ( Kiểm tra ĐVHT) |
|
|
| 4 |
14/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3C (N2) |
TLS 3 |
BS HOÀNG |
| |
|
Tên bài giảng: Khám mạch máu |
|
|
| 4 |
14/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3D (N1) |
TLS 1 |
ThS MỸ |
| |
|
Tên bài giảng: Khám cầu bàng quang |
|
|
| 4 |
14/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4AB |
102 |
TS DŨNG |
| |
|
Tên bài giảng: Ung thư đại trực tràng - Hết chương trình |
|
|
| 4 |
14/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4CD |
107 |
PGS KHÁNH |
| |
|
Tên bài giảng: Ung thư thận - bàng quang + Chấn thương niệu đạo (Hết chương trình) |
|
|
| 4 |
14/11/2018 |
13g30- 15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5MN |
G7.3 |
PGS NHÂN |
| |
|
Tên bài giảng: Gãy xương hở |
|
|
| 4 |
14/11/2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5MN |
G7.3 |
ThS HÀO |
| |
|
Tên bài giảng: Gãy thân xương đùi (1t) + Gãy hai xương cẳng chân (1t) - Kiểm tra ĐVHT |
|
|
| 5 |
15/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3B (N2) |
TLS 3 |
ThS HÀO |
| |
|
Tên bài giảng: Khám chi trên - Khám chi dưới |
|
|
| 5 |
15/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3D (N2) |
TLS 1 |
TS PHÚ |
| |
|
Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 5 |
15/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4AB |
102 |
PGS NHÂN |
| |
|
Tên bài giảng: Tổng quan điều trị gãy xương |
|
|
| 5 |
15/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4AB |
102 |
PGS NHÂN |
| |
|
Tên bài giảng: Viêm xương và lao xương |
|
|
| 5 |
15/11/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5IK |
G7.1 |
ThS PHÚC |
| |
|
Tên bài giảng: Gãy hai xương cẳng tay (1t) + Bỏng (1t) |
|
|
| 5 |
15/11/2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5IK |
G7.1 |
ThS PHÚC |
| |
|
Tên bài giảng: Điều trị vết thương bàn tay - Nhiễm trùng bàn tay (hết) |
|
|
| 5 |
15/11/2018 |
7g00-8g50 |
Ngoại BL |
RHM3AB |
G4.3 |
ThS MINH |
| |
|
Tên bài giảng: Chấn thương sọ não kín + VTSN hở (hết) |
|
|
| 5 |
15/11/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL |
KTHA2 |
G4.4 |
BS HOÀNG |
| |
|
Tên bài giảng: Phình động mạch và thông động tĩnh mạch |
|
|
| 6 |
16/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3A (N2) |
TLS 3 |
ThS ĐẠM |
| |
|
Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| 6 |
16/11/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5GH |
G6.2 |
ThS MINH |
| |
|
Tên bài giảng: Chấn thương cột sống |
|
|
| 6 |
16/11/2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5GH |
G6.2 |
ThS MINH |
| |
|
Tên bài giảng: U não |
|
|
| 6 |
16/11/2018 |
9g00-10g50 |
Nội - Ngoại CS |
KT HAYH1 LT |
G4.2 |
BS HOÀNG |
| |
|
Tên bài giảng: Khám chấn thương ngực |
|
|