| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 2 |
5/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3A (N1) |
TLS3 |
ThS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám thận |
|
|
| 2 |
5/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3B (N1) |
TLS1 |
ThS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám bụng ngoại khoa |
|
|
| 2 |
5/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4AB |
102 |
ThS THÀNH |
| Tên bài giảng: Viêm ruột thừa cấp |
|
|
| 2 |
5/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4CD |
107 |
PGS HÙNG |
| Tên bài giảng: Nhiễm trùng tiết niệu (hết) |
|
|
| 3 |
6/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3C (N1) |
TLS3 |
ThS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám chi trên - Khám chi dưới |
|
|
| 3 |
6/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4CD |
G7.3 |
PGS NHÂN |
| |
Tên bài giảng: Gãy thân xương cánh tay (1t) + Gãy trên lồi cầu xương cánh tay (1t) |
|
|
| 3 |
6/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4CD |
G7.3 |
PGS NHÂN |
| |
Tên bài giảng: Gãy xương hở |
|
|
| 3 |
6/11/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL |
RHM3AB |
G4.3 |
TS DŨNG |
| |
Tên bài giảng: Sỏi ống mật chủ - Kiểm tra ĐVHT |
|
|
| 4 |
7/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3C (N2) |
TLS3 |
ThS MINH |
| Tên bài giảng: Khám cột sống |
|
|
| 4 |
7/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3D (N1) |
TLS1 |
BS HOÀNG |
| Tên bài giảng: Khám mạch máu |
|
|
| 4 |
7/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4AB |
102 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Ung thư thận - bàng quang + Chấn thương niệu đạo (hết) |
|
|
| 4 |
7/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4CD |
107 |
TS DŨNG |
| Tên bài giảng: Ung thư đại tràng |
|
|
| 4 |
7/11/2018 |
13g30- 15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5MN |
G7.3 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: TĐXT teo thực quản bẩm sinh |
|
|
| 4 |
7/11/2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5MN |
G7.3 |
PGS HÙNG |
| Tên bài giảng: Điều trị ngoại khoa sỏi hệ tiết niệu |
|
|
| 5 |
8/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3D (N2) |
TLS1 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Khám thoát vị |
|
|
| 5 |
8/11/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4AB |
102 |
THS PHÚC |
| Tên bài giảng: TĐXT hội chứng chèn ép khoang |
|
|
| 5 |
8/11/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 3 |
Y4AB |
102 |
ThS PHÚC |
| Tên bài giảng: Điều trị vết thương bàn tay + Nhiễm trùng bàn tay |
|
|
| 5 |
8/11/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5IK |
G7.1 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: TĐXT teo thực quản bẩm sinh |
|
|
| 5 |
8/11/2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5IK |
G7.1 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Điều trị chấn thương niệu đạo + Ung thư thận - bàng quang (hết) |
|
|
| 5 |
8/11/2018 |
7g00-8g50 |
Ngoại BL |
RHM3AB |
G4.3 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Chấn thương và vết thương mạch máu |
|
|
| 5 |
8/11/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL |
KTHA2 |
G4.4 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Khám gãy xương (1t) + Khám khớp (1t) |
|
|
| 6 |
9/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3A (N2) |
TLS3 |
ThS MỸ |
| Tên bài giảng: Khám cầu bàng quang |
|
|
| 6 |
9/11/2018 |
13g30-17g20 |
TT Tiền LS1 |
Y3B (N2) |
? |
ThS MINH |
| Tên bài giảng: Khám cột sống |
|
|
| 6 |
9/11/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5GH |
G6.2 |
TS ĐỨC |
| Tên bài giảng: TĐXT tắc ruột sau mổ |
|
|
| 6 |
9/11/2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5GH |
G6.2 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Điều trị ngoại khoa Basedow |
|
|