| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
CB TRỢ GIẢNG |
| 2 |
1-10-2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4AB |
|
PGS THỨU |
|
| Tên bài giảng: Phình động mạch và thông động tĩnh mạch |
|
|
| 2 |
1-10-2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4CD |
|
PGS VŨ |
BS THÀNH |
| Tên bài giảng: Thoát vị cơ hoành bẩm sinh + Bệnh lý ống phúc tinh mạc |
|
|
| 2 |
1-10-2018 |
7g00-8g50 |
Ngoại BL |
YHDP43 |
|
PGS NHÂN |
BS TIẾN |
| Tên bài giảng: Gãy xương hở (hết) |
|
|
| 4 |
3-10-2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4AB |
|
PGS VŨ |
BS THÀNH |
| Tên bài giảng: Thoát vị cơ hoành bẩm sinh + Bệnh lý ống phúc tinh mạc |
|
|
| 4 |
3-10-2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 1 |
Y4CD |
|
BS KHÔI |
|
| Tên bài giảng: Thủng ổ loét dạ dày - tá tràng |
|
|
| 4 |
3-10-2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL 3 |
Y5MN |
|
BS PHÚC |
|
| Tên bài giảng: TĐXT hội chứng chèn ép khoang |
|
|
| 4 |
3-10-2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS |
YHDP3ABC |
|
PGS THỨU |
|
| Tên bài giảng: Khám chấn thương ngực |
|
|
| 4 |
3-10-2018 |
9g00-10g50 |
Bệnh học NK-NgK |
KTHA+XN42 |
|
BS MỸ |
|
| Tên bài giảng: Khám thận (1t) + Khám bệnh nhân bí tiểu (1t) (hết) |
|
| 5 |
4-10-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5IK |
|
TS ĐỨC |
|
| Tên bài giảng: TĐXT tắc ruột sau mổ |
|
|
| 5 |
4-10-2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại BL 1 |
YHCT4AB |
|
PGS HÙNG |
BS NHẬT |
| Tên bài giảng: Sỏi thận (2t) (hết) |
|
|
| 5 |
4-10-2018 |
7g00-8g50 |
Ngoại BL 2 |
Y44 |
|
BS MINH |
|
| Tên bài giảng: TĐXT chấn thương sọ não kín - Vết thương sọ não hở (hết) - Kiểm tra ĐVHT |
|
|
| 5 |
4-10-2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL 2 |
Y44 |
|
PGS NHÂN |
BS TIẾN |
| Tên bài giảng: Tổng quan điều trị gãy xương (hết) |
|
|
| 6 |
5-10-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL 3 |
Y5GH |
|
BS HÀO |
|
| Tên bài giảng: Gãy thân xương đùi (1t) + Gãy hai xương cẳng chân (1t) |
|
|
| 6 |
5-10-2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS |
YHDP3ABC |
|
BS MINH |
|
| Tên bài giảng: Khám cột sống (hết) |
|
|
| |
| YHCT4 Thi lâm sàng 04-05/10/2018 |