| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
Giảng viên |
| 2 |
11-6-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL1 |
Y4AB |
305 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Ung thư gan + Ung thư thực quản (hết) |
|
|
| 2 |
11-6-2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
Y3EF |
107 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám bệnh nhân bí tiểu |
|
|
| 2 |
11-6-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL3 |
Y5EF |
302 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Trật khớp (1t) |
|
|
| 2 |
14-6-2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL3 |
Y5EF |
302 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: TĐXT chấn thương ngực + Điều trị ngoại khoa Basedow (hết) |
|
|
| 3 |
12-6-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL1 |
Y4CD |
302 |
TS ĐỨC |
| Tên bài giảng: Tắc ruột |
|
|
| 3 |
12-6-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL3 |
Y5AB |
102 |
TS DŨNG G |
| Tên bài giảng: TĐXT vỡ lách do chấn thương + TĐXT chấn thương gan |
|
|
| 3 |
12-6-2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL3 |
Y5AB |
102 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Viêm xương và lao xương + U xương |
|
|
| 3 |
12-6-2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
Y3GH |
HT B |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Thăm khám bệnh nhân đái máu |
|
|
| 4 |
13-6-2018 |
13g30-14g20 |
Ngoại CS1 |
YHDP 42 |
309 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám bỏng (1t) |
|
|
| 4 |
13-6-2018 |
14g30-15g20 |
Ngoại CS1 |
YHDP 42 |
309 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương sọ não (1t) |
|
|
| 4 |
13-6-2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS1 |
YĐK 42 |
204 |
TS PHÚ |
| Tên bài giảng: Hội chứng tắc ruột |
|
|
| 4 |
13-6-2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
YĐK 42 |
204 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Khám cột sống |
|
|
| 4 |
13-6-2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
Y3EF |
401 |
TS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Vàng da tắc mật ngoại khoa |
|
|
| 4 |
13-6-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL3 |
Y5CD |
HT B |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Điều trị u xơ tiền liệt tuyến |
|
|
| 4 |
13-6-2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL3 |
Y5CD |
HT B |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: Tổng quan điều trị gãy xương + TĐXT hội chứng chèn ép khoang |
|
|
| 5 |
14-6-2018 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL1 |
Y4AB |
|
|
| Tên bài giảng: Hết chương trình |
|
|
| 5 |
14-6-2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
Y3GH |
401 |
TS DŨNG G |
| Tên bài giảng: Vàng da tắc mật ngoại khoa |
|
|
| 5 |
14-6-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL3 |
Y5CD |
301 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: ĐT chấn thương niệu đạo + ĐT ung thư thận và bàng quang |
|
|
| 5 |
14-6-2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL3 |
Y5CD |
301 |
BS MINH |
| Tên bài giảng: Chấn thương cột sống |
|
|
| 5 |
14-6-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL3 |
Y5EF |
112 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Điều trị ung thư đại - trực tràng |
|
|
| 5 |
14-6-2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL3 |
Y5EF |
112 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Các loại bột - Bó bột + Điều trị vết thương khớp + Bỏng |
|
|
| 6 |
15-6-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL |
Y4EF |
|
|
| Tên bài giảng: Hết chương trình |
|
|
| 6 |
15-6-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL3 |
Y5AB |
112 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Các loại bột - Bó bột + Điều trị vết thương khớp + Bỏng |
|
|
| 6 |
15-6-2018 |
15g10-16g50 |
Ngoại BL3 |
Y5AB |
112 |
BS MINH |
| Tên bài giảng: Chấn thương cột sống |
|
|
| 6 |
15-6-2018 |
7g00-08g50 |
Ngoại CS&BL |
ĐD2 |
307 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Thăm dò chức năng cơ bản trong bệnh lý mạch máu |
|
|
| 6 |
15-6-2018 |
09g00-09g50 |
Ngoại CS&BL |
ĐD2 |
307 |
BS HÀO |
| Tên bài giảng: Khám bỏng (1t) |
|
|
| 6 |
15-6-2018 |
10g00-10g50 |
Ngoại CS&BL |
ĐD2 |
307 |
BS TRÍ |
| Tên bài giảng: Khám cột sống (1t) |
|
|
| 6 |
15-6-2018 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL |
Y4CD |
304 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Viêm mủ màng tim + Bệnh lý do xơ vữa động mạch |
|
|