| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 2 |
28-5-2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL |
Y4AB |
|
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: sỏi bàng quang - niệu đạo |
|
|
| 2 |
28-5-2018 |
13g30-15g20
|
Ngoại CS1
|
Y3AB
|
|
|
| Tên bài giảng: Hết chương trình |
|
|
| 2 |
28-5-2018 |
15g30-17g20
|
Ngoại CS1
|
Y3EF
|
|
PGS HÙNG
|
| Tên bài giảng: Thăm khám bệnh nhân đái máu + Khám bệnh nhân bí tiểu (hết) |
|
|
| 2 |
28-5-2018 |
13g30-15g20
|
Ngoại CS1
|
YHCT3AB
|
|
PGS THỨU
|
| Tên bài giảng: Khám mạch máu |
|
|
| 2 |
28-5-2018 |
13g30-15g05
|
Ngoại BL3
|
Y5EF
|
|
BS THỚI
|
| Tên bài giảng: Tổng quan điều trị gãy xương |
|
|
| 2 |
28-5-2018 |
15g10-16g50
|
Ngoại BL3
|
Y5EF
|
|
BS MINH
|
| Tên bài giảng: Chấn thương cột sống |
|
|
| 3 |
29-5-2018 |
13g30-15g05
|
Ngoại BL1
|
Y4CD
|
|
TS ĐỨC
|
| Tên bài giảng: Tắc ruột |
|
|
| 3 |
29-5-2018 |
13g30-15g05
|
Ngoại BL3
|
Y5AB
|
|
BS PHÚC
|
| Tên bài giảng: Bỏng + U xương |
|
|
| 3 |
29-5-2018 |
15g10-16g50
|
Ngoại BL3
|
Y5AB
|
|
PGS KHÁNH
|
| Tên bài giảng: ĐT ung thư thận và bàng quang |
|
|
| 3 |
29-5-2018 |
15g30-17g20
|
Ngoại CS1
|
Y3GH
|
|
BS KHÔI
|
| Tên bài giảng: Khám chấn thương bụng |
|
|
| 3 |
29-5-2018 |
9g00-10g50
|
Ngoại BL1
|
YĐK 43
|
|
PGS VŨ
|
| Tên bài giảng: Ung thư dạ dày + Thủng dạ dày |
|
|
| 4 |
30-5-2018 |
13g30-15g20
|
Ngoại CS1
|
YHDP 42
|
|
BS PHÚC
|
| Tên bài giảng: Khám khớp + Khám gãy xương |
|
|
| 4 |
30-5-2018 |
13g30-15g20
|
Ngoại CS1
|
YĐK 42
|
|
BS ĐẠM
|
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài và khám bệnh nhân bí tiểu |
|
|
| 4 |
30-5-2018 |
15g30-17g20
|
Ngoại CS1
|
YĐK 42
|
|
TS PHÚ
|
| Tên bài giảng: Hội chứng tắc ruột |
|
|
| 4 |
30-5-2018 |
13g30-15g20
|
Ngoại CS1
|
Y3AB
|
|
|
| Tên bài giảng: Hết chương trình |
|
|
| 4 |
30-5-2018 |
15g30-17g20
|
Ngoại CS1
|
Y3EF
|
|
BS MINH
|
| Tên bài giảng: Khám thần kinh ngoại biên (hết) |
|
|
| 4 |
30-5-2018 |
13g30-15g05
|
Ngoại BL3
|
Y5CD
|
|
TS ĐỨC
|
| Tên bài giảng: TĐXT tắc ruột sau mổ |
|
|
| 4 |
30-5-2018 |
15g10-16g50
|
Ngoại BL3
|
Y5CD
|
|
PGS THỨU
|
| Tên bài giảng: TĐXT chấn thương ngực + Điều trị ngoại khoa Basedow (hết) |
|
|
| 5 |
31-5-2018 |
15g10-17g40
|
Ngoại BL1
|
Y4AB
|
|
BS DŨNG B
|
| Tên bài giảng: U xơ tiền liệt tuyến (hết) |
|
|
| 5 |
31-5-2018 |
13g30-15g20
|
Ngoại BL1
|
Y3CD
|
|
|
| Tên bài giảng: Hết chương trình |
|
|
| 5 |
31-5-2018 |
15g30-17g20
|
Ngoại CS1
|
Y3GH
|
|
PGS KHÁNH
|
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| 5 |
31-5-2018 |
9g00-10g50
|
Ngoại BL1
|
YĐK 43
|
|
BS HOÀNG
|
| Tên bài giảng: CT ngực kín và VT ngực hở |
|
|
| 5 |
31-5-2018 |
13g30-15g05
|
Ngoại BL3
|
Y5CD
|
|
BS THỚI |
| Tên bài giảng: Tổng quan điều trị gãy xương |
|
|
| 5 |
31-5-2018 |
15g10-16g50
|
Ngoại BL3
|
Y5CD
|
|
TS PHÚ
|
| Tên bài giảng: Điều trị sỏi mật |
|
|
| 5 |
31-5-2018 |
13g30-15g05
|
Ngoại BL3
|
Y5EF
|
|
PGS NHÂN
|
| Tên bài giảng: Gãy thân xương cánh tay + Gãy trên lồi cầu xương cánh tay |
|
|
| 5 |
31-5-2018 |
15g10-16g50
|
Ngoại BL3
|
Y5EF
|
|
BS MINH
|
| Tên bài giảng: U não |
|
|
| 6 |
1-6-2018 |
15g10-17g40
|
Ngoại BL
|
Y4CD
|
|
BS DŨNG B
|
| Tên bài giảng: U xơ tiền liệt tuyến (hết) |
|
|
| 6 |
1-6-2018 |
13g30-15g05
|
Ngoại BL
|
Y4EF
|
|
|
| Tên bài giảng: Hết chương trình |
|
|
| 6 |
1-6-2018 |
13g30-15g20
|
Ngoại CS
|
Y3CD
|
|
|
| Tên bài giảng: Hết chương trình |
|
|
| 6 |
1-6-2018 |
15g30-17g20
|
Ngoại CS
|
YHCT3AB
|
|
PGS THỨU
|
| Tên bài giảng: Thăm dò chức năng cơ bản trong bệnh lý mạch máu (hết) |
|
|
| 6 |
1-6-2018 |
13g30-15g05
|
Ngoại BL3
|
Y5AB
|
|
PGS HÙNG
|
| Tên bài giảng: Điều trị ngoại khoa sỏi hệ tiết niệu |
|
|
| 6 |
1-6-2018 |
15g10-16g50
|
Ngoại BL3
|
Y5AB
|
|
PGS VŨ
|
| Tên bài giảng: Điều trị ung thư đại - trực tràng |
|
|
| 6 |
1-6-2018 |
7g00-08g50
|
Ngoại CS&BL
|
ĐD2
|
|
TS ĐỨC
|
| Tên bài giảng: Hội chứng tắc ruột |
|
|
| 6 |
1-6-2018 |
9g00-10g50
|
Ngoại CS&BL
|
ĐD2
|
|
TS DŨNG
|
| Tên bài giảng: Khám hậu môn - trực tràng và TSM |
|
|