| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
| 2 |
14/5/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL |
Y4AB |
305 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Sỏi thận + sỏi niệu quản |
|
|
| 2 |
14/5/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS1 |
Y3AB |
|
|
| Tên bài giảng: Hết chương trình |
|
|
| 2 |
14/5/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
Y3EF |
107 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Bệnh án ngoại khoa + Thăm dò cơ bản trong bệnh lý mạch máu (còn 2t) |
|
|
| 2 |
14/5/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS1 |
YHCT3AB |
307 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Khám bỏng - Kiểm tra ĐVHT |
|
|
| 3 |
15/5/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL1 |
Y4CD |
302 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Ung thư thận - bàng quang + Chấn thương niệu đạo (hết) |
|
|
| 3 |
15/5/2018 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL3 |
Y5AB |
102 |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: TĐXT teo thực quản bẩm sinh + Điều trị lồng ruột cấp |
|
|
| 3 |
15/5/2018 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL3 |
Y5CD |
107 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: U xương + Viêm xương và lao xương (Hết) |
|
|
| 3 |
15/5/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL3 |
Y5EF |
111 |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: Gãy cổ và thân xương đùi |
|
|
| 3 |
15/5/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
Y3GH |
401 |
BS DŨNG B |
| Tên bài giảng: Chuẩn bị bệnh nhân trước mổ và săn sóc bệnh nhân sau mổ (hết) |
|
|
| 3 |
15/5/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL1 |
Y ĐK 43 |
? |
BS HOÀNG |
| Tên bài giảng: U phổi và u trung thất |
|
|
| 3 |
15/5/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS1 |
YHCT42 |
|
|
| Tên bài giảng: Hết chương trình |
|
|
| 4 |
16/5/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS1 |
YHDP 42 |
309 |
BS HOÀNG |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương ngực + Khám mạch máu ngoại biên |
|
|
| 4 |
16/5/2018 |
13g30-15g30 |
Ngoại CS1 |
YĐK 42 |
204 |
TS PHÚ |
| Khám bụng ngoại khoa (1t) + Hội chứng chảy máu trong (1t) |
|
|
| 4 |
16/5/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
YĐK 42 |
204 |
ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám thận + Khám bệnh nhân đái máu |
|
|
| 4 |
16/5/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS1 |
Y3AB |
|
|
| Tên bài giảng: Hết chương trình |
|
|
| 4 |
16/5/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
Y3EF |
401 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| 4 |
16/5/2018 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL34 |
Y5EF |
304 |
BS THỚI |
| Tên bài giảng: Gãy hai xương cẳng tay + Gãy hai xương cẳng chân |
|
|
| 5 |
17/5/2018 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL1 |
Y4AB |
304 |
PGS KHÁNH |
| Tên bài giảng: Ung thư thận - bàng quang + Chấn thương niệu đạo (hết) |
|
|
| 5 |
17/5/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại BL1 |
Y3CD |
203 |
BS MINH |
| Tên bài giảng: Khám thần kinh ngoại biên |
|
|
| 5 |
17/5/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
Y3GH |
401 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: Bệnh án ngoại khoa + Thăm dò cơ bản trong bệnh lý mạch máu (hết) |
|
|
| 5 |
17/5/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại BL1 |
YDK 43 |
1.2 |
BS DŨNG |
| Tên bài giảng: Sỏi ông mật chủ + Ruột thừa viêm cấp |
|
|
| 6 |
18/5/2018 |
15g10-17g40 |
Ngoại BL |
Y4CD |
HT A |
PGS VŨ |
| Tên bài giảng: Teo thực quản (hết) |
|
|
| 6 |
18/5/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL |
Y4EF |
102 |
PGS THỨU |
| Tên bài giảng: U phổi và u trung thất (hết) - Hết chương trình |
|
|
| 6 |
18/5/2018 |
13g30-15g20 |
Ngoại CS |
Y3CD |
401 |
BS MINH |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương sọ não |
|
|
| 6 |
18/5/2018 |
15g30-17g20 |
Ngoại CS |
YHCT3AB |
310 |
BS DŨNG |
| Tên bài giảng: Hội chứng tắc ruột + Khám HMTTTSM |
|
|
| 6 |
18/5/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL3 |
Y5AB |
112 |
PGS NHÂN |
| Tên bài giảng: Gãy thân xương cánh tay + Gãy trên lồi cầu xương cánh tay |
|
|
| 6 |
18/5/2018 |
13g30-15g05 |
Ngoại BL3 |
Y5CD |
305 |
BS PHÚC |
| Tên bài giảng: Bỏng + Điều trị bỏng |
|
|
| 6 |
18/5/2018 |
7g00-08g50 |
Ngoại CS&BL |
ĐD2 |
307 |
BS KHÔI |
| Tên bài giảng: Khám chấn thương bụng |
|
|
| 6 |
18/5/2018 |
9g00-10g50 |
Ngoại CS&BL |
ĐD2 |
307 |
BS ĐẠM |
| Tên bài giảng: Khám cơ quan sinh dục ngoài |
|
|
| |
| |
Ghi chú: Các lớp hết chương trình lý thuyết, Ban cán sự lớp xin vui lòng mang sổ đầu bài lên văn phòng Bộ môn để kiểm tra. |