| Thứ |
Ngày |
Giờ |
Môn học |
Lớp |
HT |
CB giảng |
|
4
|
2-5-2018
|
13g30-15g20 |
Ngoại CS1 |
YHDP 42 |
|
BS ĐẠM |
|
Tên bài giảng: Khám thận + Khám bệnh nhân đái máu
|
|
|
|
4
|
2-5-2018
|
13g30-15g20 |
Ngoại CS1 |
Y3AB |
|
TS DŨNG |
|
Tên bài giảng: Hội chứng tắc ruột + Khám HMTTTSM
|
|
|
|
4
|
2-5-2018
|
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
Y3EF |
|
BS PHÚC |
|
Tên bài giảng: Khám bỏng
|
|
|
|
4
|
2-5-2018
|
15g10-17g40 |
Ngoại BL34 |
Y5EF |
|
PGS VŨ |
|
Tên bài giảng: TĐXT teo thực quản bẩm sinh + TĐXT dị dạng đường mật bẩm sinh
|
|
|
|
5
|
3-5-2018
|
15g10-17g40 |
Ngoại BL1 |
Y4AB |
|
TS DŨNG |
|
Tên bài giảng: Sỏi ông mật chủ + Viêm ruột thừa cấp
|
|
|
|
5
|
3-5-2018
|
13g30-15g20 |
Ngoại BL1 |
Y3CD |
|
PGS HÙNG |
|
Tên bài giảng: Khám bệnh nhân bí tiểu, Khám bệnh nhân tiểu máu
|
|
|
|
5
|
3-5-2018
|
15g30-17g20 |
Ngoại CS1 |
Y3GH |
|
PGS THỨU |
|
Tên bài giảng: Khám mạch máu
|
|
|
|
5
|
3-5-2018
|
9g00-10g50 |
Ngoại BL1 |
YDK 43 |
|
BS ĐẠM |
|
Tên bài giảng: Chấn thương thận + Nhiễm trùng tiết niệu (hết)
|
|
|
|
6
|
4-5-2018
|
15g10-17g40 |
Ngoại BL |
Y4CD |
|
PGS VŨ |
|
Tên bài giảng: Ung thư gan + Ung thư thực quản
|
|
|
|
6
|
4-5-2018
|
13g30-15g05 |
Ngoại BL |
Y4EF |
|
PGS THỨU |
|
Tên bài giảng: Viêm mủ màng tim + Bệnh lý do xơ vữa động mạch
|
|
|
|
6
|
4-5-2018
|
13g30-15g20 |
Ngoại CS |
Y3CD |
|
BS MINH |
|
Tên bài giảng: Khám cột sống (hết)
|
|
|
|
6
|
4-5-2018
|
13g30-15g20 |
Ngoại BL |
YHDP3ABC |
|
BS TRÍ |
|
Tên bài giảng: Chấn thương cột sống
|
|
|
|
6
|
4-5-2018
|
13g30-15g05 |
Ngoại BL3 |
Y5AB |
|
BS THỚI |
|
Tên bài giảng: Gãy hai xương cẳng tay + Gãy hai xương cẳng chân
|
|
|
|
6
|
4-5-2018
|
13g30-15g05 |
Ngoại BL3 |
Y5CD |
|
PGS NHÂN |
|
Tên bài giảng: Gãy thân xương cánh tay + Gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
|
|
|
6
|
4-5-2018
|
7g00-08g50 |
Ngoại CS&BL |
ĐD2 |
|
TS PHÚ |
|
Tên bài giảng: Vàng da tắc mật ngoại khoa
|
|
|
|
6
|
4-5-2018
|
9g00-10g50 |
Ngoại CS&BL |
ĐD2 |
|
BS HÀO |
|
Tên bài giảng: Khám khớp + Khám gãy xương
|
|
|