| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại lớp Y3D NH 2012-2013 |
| Ngày cập nhật: 30/05/2013 08:32:55 |
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Nguyễn Ngọc
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
49
|
Lê Hữu
|
Phước
|
8
|
Tám
|
|
2
|
Trần Nguyên
|
Bảo
|
7
|
Bảy
|
50
|
Trần Thị Khánh
|
Phượng
|
6
|
Sáu
|
|
3
|
Trần Văn
|
Bình
|
8
|
Tám
|
51
|
Lê Vũ Bảo
|
Quyên
|
5
|
Năm
|
|
4
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Châu
|
5
|
Năm
|
52
|
Đặng Thị
|
Quỳnh
|
6
|
Sáu
|
|
5
|
Trương Nguyễn Bảo
|
Châu
|
8
|
Tám
|
53
|
Trần Vương
|
Sơn
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Đồng Xuân
|
Cường
|
5
|
Năm
|
54
|
Phan
|
Tài
|
6
|
Sáu
|
|
7
|
Trần Văn
|
Dũng
|
6
|
Sáu
|
55
|
Trần Cao Hoài
|
Tâm
|
5
|
Năm
|
|
8
|
Trần Vương
|
Đàn
|
8
|
Tám
|
56
|
Đặng Văn
|
Tân
|
5
|
Năm
|
|
9
|
Cù Thị
|
Đào
|
8
|
Tám
|
57
|
Đỗ Duy
|
Thanh
|
7
|
Bảy
|
|
10
|
Nguyễn Thị
|
Đào
|
5
|
Năm
|
58
|
Nguyễn Hoàng
|
Thành
|
7
|
Bảy
|
|
11
|
Nguyễn Bá
|
Định
|
5
|
Năm
|
59
|
Nguyễn Xuân
|
Thành
|
8
|
Tám
|
|
12
|
Huỳnh Quốc
|
Đông
|
7
|
Bảy
|
60
|
Dương Phúc
|
Thái
|
8
|
Tám
|
|
13
|
Phan Thanh
|
Hải A
|
7
|
Bảy
|
61
|
Nguyễn Thị Thu
|
Thảo
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Phan Thanh
|
Hải B
|
6
|
Sáu
|
62
|
Lê Hữu
|
Thắng
|
6
|
Sáu
|
|
15
|
Đặng Thị Thu
|
Hằng
|
7
|
Bảy
|
63
|
Ngô Quốc
|
Thắng
|
5
|
Năm
|
|
16
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
64
|
Phạm Ngọc
|
Thắng
|
9
|
Chín
|
|
17
|
Nguyễn Thanh
|
Hiếu
|
9
|
Chín
|
65
|
Nguyễn Ngọc
|
Thuận
|
6
|
Sáu
|
|
18
|
Nguyễn Trung
|
Hiếu
|
7
|
Bảy
|
66
|
Trần Thị Minh
|
Thương
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Phạm Trung
|
Hiếu
|
4
|
Bốn
|
67
|
Lê Văn
|
Thưởng
|
7
|
Bảy
|
|
20
|
Lê Thị Mai
|
Hồng
|
8
|
Tám
|
68
|
Nguyễn Đức
|
Tình
|
9
|
Chín
|
|
21
|
Nguyễn Lê Thuý
|
Hồng
|
6
|
Sáu
|
69
|
Nguyễn Thị
|
Tịnh
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Nguyễn Thị Bích
|
Hồng
|
8
|
Tám
|
70
|
Ngô Tấn
|
Toàn
|
7
|
Bảy
|
|
23
|
Trần Xuân
|
Hồng
|
5
|
Năm
|
71
|
Hồ Thị Thùy
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
24
|
Vũ Thị
|
Hồng
|
7
|
Bảy
|
72
|
Diệp Thị Bích
|
Trâm
|
9
|
Chín
|
|
25
|
Nguyễn Đắc
|
Huy
|
5
|
Năm
|
73
|
Nguyễn Văn Bảo
|
Trân
|
7
|
Bảy
|
|
26
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Huyền
|
8
|
Tám
|
74
|
Nguyễn Trần Ngọc
|
Trinh
|
7
|
Bảy
|
|
27
|
Đỗ Đức
|
Hưng
|
5
|
Năm
|
75
|
Lê Đình
|
Trung
|
7
|
Bảy
|
|
28
|
Nguyễn Lưu Hoàng
|
Hưng
|
7
|
Bảy
|
76
|
Phan Đình
|
Trường
|
8
|
Tám
|
|
29
|
Trương Đăng
|
Kha
|
6
|
Sáu
|
77
|
Phạm Minh
|
Tuấn
|
7
|
Bảy
|
|
30
|
Hà Thị Tuyết
|
Lan
|
7
|
Bảy
|
78
|
Nguyễn Đình
|
Tùng
|
7
|
Bảy
|
|
31
|
Nguyễn Văn
|
Linh
|
8
|
Tám
|
79
|
Phạm Trường
|
Tùng
|
6
|
Sáu
|
|
32
|
Trần Thị Mỹ
|
Long
|
5
|
Năm
|
80
|
Lê Văn
|
Việt
|
7
|
Bảy
|
|
33
|
Trần Lê Nhật
|
Ly
|
7
|
Bảy
|
81
|
Nguyễn Tâm
|
Việt
|
7
|
Bảy
|
|
34
|
Đoàn Thị
|
Mai
|
7
|
Bảy
|
82
|
Đặng Thị Phương
|
Vy
|
8
|
Tám
|
|
35
|
Nguyễn Thị
|
Ngà
|
9
|
Chín
|
83
|
Lê Tường
|
Vy
|
6
|
Sáu
|
|
36
|
Lê Thị
|
Ngàn
|
7
|
Bảy
|
84
|
Lê Vy
|
Vy
|
7
|
Bảy
|
|
37
|
Nguyễn Hữu
|
Nghĩa
|
7
|
Bảy
|
85
|
Lê Hà Ngọc
|
Diệp
|
6
|
Sáu
|
|
38
|
Nguyễn Kim
|
Nghĩa
|
7
|
Bảy
|
86
|
Trương Thị Kim
|
Chi
|
7
|
Bảy
|
|
39
|
Trần Hữu
|
Nghĩa
|
6
|
Sáu
|
87
|
Phan Việt
|
Cường
|
6
|
Sáu
|
|
40
|
Lê Thị Hồng
|
Nguyên
|
7
|
Bảy
|
88
|
Ngô Kim
|
Dung
|
8
|
Tám
|
|
41
|
Nguyễn Trịnh Hoàng
|
Nguyên
|
8
|
Tám
|
89
|
Mai Văn
|
Hiếu
|
5
|
Năm
|
|
42
|
Nguyễn Thị
|
Nhạn
|
8
|
Tám
|
90
|
Phan Thị Huyền
|
Nghi
|
7
|
Bảy
|
|
43
|
Đậu Thị
|
Nhâm
|
8
|
Tám
|
91
|
Bùi Minh
|
Nhật
|
7
|
Bảy
|
|
44
|
Nguyễn Thị
|
Nhung
|
8
|
Tám
|
92
|
Nguyễn Trà Thảo
|
Nhi
|
7
|
Bảy
|
|
45
|
Phạm Quang
|
Phi
|
7
|
Bảy
|
93
|
Nguyễn Đức
|
Tâm
|
7
|
Bảy
|
|
46
|
Nguyễn Việt
|
Phong
|
7
|
Bảy
|
94
|
Hoàng Diệu
|
Thuý
|
8
|
Tám
|
|
47
|
Trần Vĩnh
|
Phú
|
7
|
Bảy
|
95
|
Trịnh Thị Huyền
|
Trang
|
7
|
Bảy
|
|
48
|
Lê Mai Minh
|
Phúc
|
6
|
Sáu
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|