| |
|
|
| Điểm thi lâm sàng Ngoại cơ sở lớp Y3B năm học 2009-2010 |
| Ngày cập nhật: 09/06/2010 10:44:18 |
|
|
| ĐIỂM THI LÂM SÀNG NGOẠI CƠ SỞ Y3B |
| HỌC KỲ II NĂM HỌC: 2009-2010 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Trần Duy |
Anh |
8 |
Tám |
48 |
Lê Thị ánh |
Ngọc |
7 |
Bảy |
| 2 |
Đoàn Thị Bảo |
Ân |
8 |
Tám |
49 |
Mai Hồng |
Nguyễn |
7 |
Bảy |
| 3 |
Lê Đình |
Bình |
6 |
Sáu |
50 |
Nguyễn Hoàng Thế |
Nhân |
5 |
Năm |
| 4 |
Lê Thanh |
Cảnh |
6 |
Sáu |
51 |
Dương Đỗ Hồng |
Nhẫn |
6 |
Sáu |
| 5 |
Trần Đức |
Chánh |
7 |
Bảy |
52 |
Đoàn Thị Cẩm |
Nhung |
8 |
Tám |
| 6 |
Phan Nguyễn Phương |
Chung |
6 |
Sáu |
53 |
Phạm Thị |
Ny |
6 |
Sáu |
| 7 |
Nguyễn Thị |
Chuyên |
7 |
Bảy |
54 |
Nguyễn Bích |
Phương |
8 |
Tám |
| 8 |
Lê Văn |
Cường |
5 |
Năm |
55 |
Phan Lam |
Phương |
7 |
Bảy |
| 9 |
Phan Duy |
Cường |
6 |
Sáu |
56 |
Trương Thị |
Phượng |
9 |
Chín |
| 10 |
Võ Hoàng |
Cường |
6 |
Sáu |
57 |
Lê Vũ |
Quang |
7 |
Bảy |
| 11 |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Dung |
7 |
Bảy |
58 |
Phan Bá Duy |
Quang |
7 |
Bảy |
| 12 |
Lê Anh |
Dũng |
8 |
Tám |
59 |
Trần Trung |
Quyết |
6 |
Sáu |
| 13 |
Hoàng Bình |
Dương |
7 |
Bảy |
60 |
Phan Thị Như |
Quỳnh |
8 |
Tám |
| 14 |
Nguyễn Hồng |
Dương |
8 |
Tám |
61 |
Nguyễn Viết |
Quý |
9 |
Chín |
| 15 |
Nguyễn Phạm Như |
Đài |
7 |
Bảy |
62 |
Nguyễn Lê |
Rân |
7 |
Bảy |
| 16 |
Nguyễn Văn |
Đồng |
7 |
Bảy |
63 |
Phạm Tấn |
Sơ |
8 |
Tám |
| 17 |
Phan Thị Thu |
Hà |
7 |
Bảy |
64 |
Đinh Hồng |
Thanh |
9 |
Chín |
| 18 |
Phạm Thị Thu |
Hạnh |
7 |
Bảy |
65 |
Lê Bá |
Thao |
7 |
Bảy |
| 19 |
Võ Thị |
Hậu |
9 |
Chín |
66 |
Đặng Quốc |
Thành |
6 |
Sáu |
| 20 |
Nguyễn Thanh |
Hiền |
8 |
Tám |
67 |
Đinh Văn |
Thiều |
8 |
Tám |
| 21 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
7 |
Bảy |
68 |
Nguyễn Thái |
Thịnh |
6 |
Sáu |
| 22 |
Huỳnh Văn |
Hiếu |
8 |
Tám |
69 |
Chế Quang |
Thống |
7 |
Bảy |
| 23 |
Lê Thanh |
Hiếu |
7 |
Bảy |
70 |
Nguyễn Thị |
Thuỷ |
8 |
Tám |
| 24 |
Lê Bảo |
Hoàng |
6 |
Sáu |
71 |
Đặng Lê Thị Hoài |
Thương |
8 |
Tám |
| 25 |
Nguyễn |
Hoàng |
7 |
Bảy |
72 |
Hồ Quang |
Tiến |
9 |
Chín |
| 26 |
Hoàng Thanh |
Hoá |
7 |
Bảy |
73 |
Lê Duy |
Tiến |
8 |
Tám |
| 27 |
Đỗ Ngọc |
Huy |
5 |
Năm |
74 |
Nguyễn Nhật |
Tiến |
7 |
Bảy |
| 28 |
Nguyễn Khánh |
Huy |
8 |
Tám |
75 |
Lê Chí |
Tĩnh |
7 |
Bảy |
| 29 |
Phạm Quang |
Huy |
7 |
Bảy |
76 |
Nguyễn Thị Đoan |
Trang |
7 |
Bảy |
| 30 |
Trần Ngọc |
Huy |
9 |
Chín |
77 |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Trang |
7 |
Bảy |
| 31 |
Nguyễn Thị |
Huyền |
9 |
Chín |
78 |
Thái Thị Bảo |
Trang |
7 |
Bảy |
| 32 |
Nguyễn Doãn |
Huỳnh |
7 |
Bảy |
79 |
Nguyễn Hữu |
Triều |
7 |
Bảy |
| 33 |
Trần Đình Lê |
Khánh |
7 |
Bảy |
80 |
Trần Bá |
Trí |
6 |
Sáu |
| 34 |
Trần Mai |
Li |
7 |
Bảy |
81 |
Trần Ngọc |
Trịnh |
8 |
Tám |
| 35 |
Hoàng Thị |
Liên |
6 |
Sáu |
82 |
Lê Thanh |
Tuấn |
7 |
Bảy |
| 36 |
Huỳnh Thị |
Liên |
7 |
Bảy |
83 |
Trần Văn |
Tuấn |
7 |
Bảy |
| 37 |
Dương Quốc |
Linh |
5 |
Năm |
84 |
Đoàn Ngọc |
Tú |
8 |
Tám |
| 38 |
Hoàng Ngọc |
Linh |
8 |
Tám |
85 |
Nguyễn Kim |
Túc |
6 |
Sáu |
| 39 |
Trương Thị Mỹ |
Linh |
7 |
Bảy |
86 |
Võ Xuân |
Tư |
7 |
Bảy |
| 40 |
Lê Thị Ly |
Ly |
8 |
Tám |
87 |
Trần Minh |
Tường |
7 |
Bảy |
| 41 |
Trần Hoàng |
Minh |
7 |
Bảy |
88 |
Trần Thị Tường |
Vi |
8 |
Tám |
| 42 |
Trần Nguyễn Tuấn |
Minh |
8 |
Tám |
89 |
Nguyễn Hoàng |
Việt |
6 |
Sáu |
| 43 |
Nguyễn Thị Trà |
My |
8 |
Tám |
90 |
Lê |
Vũ |
8 |
Tám |
| 44 |
Đặng Đình |
Nam |
7 |
Bảy |
91 |
Mai Thị Ngọc |
Ý |
8 |
Tám |
| 45 |
Phan Lê |
Nam |
7 |
Bảy |
92 |
Đặng Thị |
Yên |
8 |
Tám |
| 46 |
Trần Quỳnh |
Ngân |
8 |
Tám |
93 |
Trần Nữ Hoàng |
Yến |
8 |
Tám |
| 47 |
Phan Đại |
Nghĩa |
6 |
Sáu |
94 |
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại-YDHuế |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|