| |
|
|
| Điểm thi lâm sàng Ngoại cơ sở lớp Y3A năm học 2009-2010 |
| Ngày cập nhật: 09/06/2010 10:44:45 |
|
|
| ĐIỂM THI LÂM SÀNG NGOẠI CƠ SỞ Y3A |
| HỌC KỲ II NĂM HỌC: 2009-2010 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Lê Thị Vân |
Anh |
9 |
Chín |
47 |
Nguyễn Văn |
Nam |
8 |
Tám |
| 2 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
Anh |
9 |
Chín |
48 |
Nguyễn Phan Hồng |
Ngọc |
9 |
Chín |
| 3 |
Nguyễn Thị Vân |
Anh |
7 |
Bảy |
49 |
Nguyễn Thị |
Nguyệt |
9 |
Chín |
| 4 |
Vũ Hoài |
Anh |
7 |
Bảy |
50 |
Đặng Ng. Thị Hiền |
Nhân |
9 |
Chín |
| 5 |
Nguyễn Minh |
Chánh |
6 |
Sáu |
51 |
Hoàng Thế |
Nhân |
8 |
Tám |
| 6 |
Đặng Thị Quỳnh |
Chi |
7 |
Bảy |
52 |
Trần Thị Thảo |
Nhi |
7 |
Bảy |
| 7 |
Nguyễn Văn |
Chường |
8 |
Tám |
53 |
Võ Thị |
Nhi |
7 |
Bảy |
| 8 |
Nguyễn Công |
Cữu |
8 |
Tám |
54 |
Nguyễn Vĩnh |
Phú |
8 |
Tám |
| 9 |
Trần Văn |
Do |
9 |
Chín |
55 |
Bùi Văn Duy |
Phúc |
8 |
Tám |
| 10 |
Nguyễn Thị |
Dung |
7 |
Bảy |
56 |
Nguyễn Văn |
Phương |
6 |
Sáu |
| 11 |
Trần Thị Thuỳ |
Dung |
7 |
Bảy |
57 |
Nguyễn Văn |
Quốc |
8 |
Tám |
| 12 |
Lê Đình |
Duy |
9 |
Chín |
58 |
Nguyễn Trúc |
Quỳnh |
7 |
Bảy |
| 13 |
Trần Thị |
Dùng |
8 |
Tám |
59 |
Nguyễn Vĩnh |
San |
8 |
Tám |
| 14 |
Lê Thanh |
Dưỡng |
6 |
Sáu |
60 |
Phan Tiến |
Sĩ |
7 |
Bảy |
| 15 |
Nguyễn Ngọc |
Đức |
7 |
Bảy |
61 |
Ngô Thị Thuý |
Thanh |
9 |
Chín |
| 16 |
Trần Hữu |
Đức |
7 |
Bảy |
62 |
Nguyễn Quốc |
Thanh |
8 |
Tám |
| 17 |
Hoàng Đình Anh |
Hào |
8 |
Tám |
63 |
Trần Duy |
Thanh |
7 |
Bảy |
| 18 |
Lê Thị Hoa |
Hảo |
7 |
Bảy |
64 |
Phan Song |
Thao |
6 |
Sáu |
| 19 |
Nguyễn Thị |
Hảo |
8 |
Tám |
65 |
Đặng Như |
Thành |
9 |
Chín |
| 20 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hạnh |
8 |
Tám |
66 |
Lê Phương Diệu |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 21 |
Nguyễn Thị Thuý |
Hằng A |
8 |
Tám |
67 |
Trần Thị Phương |
Thảo |
8 |
Tám |
| 22 |
Phan Thị |
Hằng |
6 |
Sáu |
68 |
Đào Văn |
Thắng |
8 |
Tám |
| 23 |
Đinh Thị Thu |
Hiền |
7 |
Bảy |
69 |
Phan Văn |
Thắng |
6 |
Sáu |
| 24 |
Nguyễn Văn |
Hiểu |
8 |
Tám |
70 |
Nguyễn Hoàng Minh |
Thi |
8 |
Tám |
| 25 |
Hoàng Thế |
Hiệp |
8 |
Tám |
71 |
Phạm Hoàng |
Thiên |
7 |
Bảy |
| 26 |
Tống Thị |
Hiệp |
8 |
Tám |
72 |
Nguyễn Ngọc |
Thuyết |
7 |
Bảy |
| 27 |
Đào Công |
Hoà |
5 |
Năm |
73 |
Lê Văn |
Thương |
9 |
Chín |
| 28 |
Trần Quốc |
Huy |
9 |
Chín |
74 |
Lê Văn |
Thức |
8 |
Tám |
| 29 |
Nguyễn Lê Thị Thu |
Hương |
8 |
Tám |
75 |
Lê Trọng |
Tiến |
7 |
Bảy |
| 30 |
Trần Quốc |
Khánh |
7 |
Bảy |
76 |
Huỳnh Bá |
Tín |
8 |
Tám |
| 31 |
Phạm Y |
Khoa |
7 |
Bảy |
77 |
Đinh Nguyễn Xuân |
Trang |
8 |
Tám |
| 32 |
Nguyễn Đức |
Kiên |
6 |
Sáu |
78 |
Đoàn Thuỳ |
Trang |
9 |
Chín |
| 33 |
Trần Bá |
Kiên |
6 |
Sáu |
79 |
Lưu Thị |
Trang |
7 |
Bảy |
| 34 |
Nguyễn Thị Vân |
Kiều |
8 |
Tám |
80 |
Trần Thị Thùy |
Trang |
8 |
Tám |
| 35 |
Nguyễn Thị Hồng |
Lê |
8 |
Tám |
81 |
Ngô Minh |
Trí |
9 |
Chín |
| 36 |
Nguyễn Thanh |
Long |
8 |
Tám |
82 |
Nguyễn Hoàng |
Trí |
9 |
Chín |
| 37 |
Trần Đức |
Long |
7 |
Bảy |
83 |
Nguyễn Xuân |
Trường |
9 |
Chín |
| 38 |
Dương Nguyễn |
Lộc |
7 |
Bảy |
84 |
Hồ Phước |
Tuấn |
9 |
Chín |
| 39 |
Ngô Đức |
Lưu |
7 |
Bảy |
85 |
Lê Văn Minh |
Tuệ |
7 |
Bảy |
| 40 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
Minh |
8 |
Tám |
86 |
Nguyễn Đào Cẩm |
Tú |
9 |
Chín |
| 41 |
Võ Hoàng |
Minh |
8 |
Tám |
87 |
Phan Nguyễn Tường |
Vi |
8 |
Tám |
| 42 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
My |
8 |
Tám |
88 |
Phạm Quang |
Viễn |
8 |
Tám |
| 43 |
Nguyễn Thị |
Mỹ |
8 |
Tám |
89 |
Đặng Công |
Vũ |
8 |
Tám |
| 44 |
Nguyễn Xuân |
Mỹ |
5 |
Năm |
90 |
Phan Thị Tường |
Vy |
9 |
Chín |
| 45 |
Đặng |
Nam |
9 |
Chín |
91 |
Bùi Thiên |
Thịnh |
7 |
Bảy |
| 46 |
Nguyễn Hoàng |
Nam |
8 |
Tám |
92 |
Phan Thị Thuý |
Vân |
6 |
Sáu |
|
| Bộ môn Ngoại-YDHuế |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|