| |
|
|
| Điểm LS Y3F NH2013-2014 |
| Ngày cập nhật: 31/03/2014 08:24:08 |
|
|
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Nguyễn Quỳnh |
Anh |
6 |
Sáu |
40 |
Cao Tố |
Linh |
8 |
Tám |
| 2 |
Vi Hà Tân |
Anh |
6 |
Sáu |
41 |
Hồ Thị Thu |
Loan |
4 |
Bốn |
| 3 |
Đỗ Thị |
Bích |
8 |
Tám |
42 |
Nguyễn Thị |
Mai |
6 |
Sáu |
| 4 |
Lô Thị Mai |
Chi |
7 |
Bảy |
43 |
Lường Thị |
Na |
6 |
Sáu |
| 5 |
Bùi Thị Băng |
Chuyển |
7 |
Bảy |
44 |
Lang Thị |
Nguyên |
6 |
Sáu |
|
Nguyễn Thị Kim |
Cương |
7 |
Bảy |
45 |
Lương Quý |
Nhân |
8 |
Tám |
| 7 |
Vi Thị |
Diêm |
4 |
Bốn |
46 |
Sô Thị Ly |
Nhơ |
6 |
Sáu |
| 8 |
Rmah |
Đen |
6 |
Sáu |
47 |
Alăng |
Niếu |
6 |
Sáu |
| 9 |
Hà Văn |
Điệp |
6 |
Sáu |
48 |
Dương Thị |
Phương |
5 |
Năm |
| 10 |
Đinh Vĩ |
Đông |
5 |
Năm |
49 |
Lê Phú |
Quốc |
6 |
Sáu |
| 11 |
Hà Văn |
Dũng |
6 |
Sáu |
50 |
Đinh Trọng |
Quỳnh |
5 |
Năm |
| 12 |
Kha Thị |
Giang |
8 |
Tám |
51 |
Hồ Văn |
Sang |
5 |
Năm |
| 13 |
Nông Thị |
Giang |
6 |
Sáu |
52 |
Đinh Thị |
Son |
4 |
Bốn |
| 14 |
Kring |
Hà |
7 |
Bảy |
53 |
Hồ Trong |
Suốt |
8 |
Tám |
| 15 |
Bàn Thị |
Hằng |
5 |
Năm |
54 |
Nguyễn Thị |
Tâm |
6 |
Sáu |
| 16 |
Hà Thị |
Hằng |
8 |
Tám |
55 |
Phạm Thị |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 17 |
Lê Thị Kim |
Hằng |
5 |
Năm |
56 |
|
Thảo |
8 |
Tám |
| 18 |
Dương Văn |
Hiên |
8 |
Tám |
57 |
Lê Văn |
Thâm |
8 |
Tám |
| 19 |
Nông Thị |
Hiền |
6 |
Sáu |
58 |
Lơ Mu Ya |
The |
8 |
Tám |
| 20 |
Nguyễn Thị Hồng |
Hoa |
8 |
Tám |
59 |
Đinh Thị Thanh |
Thu |
7 |
Bảy |
| 21 |
Phạm Thị |
Hoà |
5 |
Năm |
60 |
Nông Thị |
Thuỷ |
6 |
Sáu |
| 22 |
Nguyễn Mạnh |
Hoàng |
8 |
Tám |
61 |
Võ Thị Minh |
Thúy |
7 |
Bảy |
|
Hồ Văn |
Hoạt |
4 |
Bốn |
62 |
Bế Thị Huyền |
Trang |
8 |
Tám |
| 24 |
Vi Thị |
Hồng |
8 |
Tám |
63 |
Y |
Trang |
5 |
Năm |
| 25 |
Hoàng Thị |
Huệ |
6 |
Sáu |
64 |
Đinh Xuân |
Trường |
6 |
Sáu |
| 26 |
Lô Thị |
Huệ |
7 |
Bảy |
65 |
Lê Anh |
Tuấn |
6 |
Sáu |
| 27 |
Hoàng Văn |
Hùng |
6 |
Sáu |
66 |
Nguyễn Quang Anh |
Tuấn |
6 |
Sáu |
| 28 |
Trà Phước |
Hùng |
5 |
Năm |
67 |
Vi Văn |
Tường |
8 |
Tám |
| 29 |
U |
Huy |
6 |
Sáu |
68 |
Trương Thị Ca Ra |
Ven |
6 |
Sáu |
| 30 |
Đàm Thị |
Hường |
5 |
Năm |
69 |
Y |
Vương |
7 |
Bảy |
| 31 |
Nay |
Khiêu |
6 |
Sáu |
70 |
Đặng Thị |
Xuân |
4 |
Bốn |
| 32 |
Lý Thị |
Lại |
7 |
Bảy |
71 |
Quán Thị Như |
Ý |
7 |
Bảy |
| 33 |
Phạm Thị |
Lan |
6 |
Sáu |
72 |
Nguyễn Thị Hải |
Yến |
9 |
Chín |
| 34 |
Hứa Thị |
Lạng |
7 |
Bảy |
73 |
Thị |
Yrơn |
6 |
Sáu |
| 35 |
Alăng Thị |
Lành |
5 |
Năm |
74 |
Phouvanh |
Chanthavong |
6 |
Sáu |
| 36 |
Lò Ngọc Minh |
Lâm |
5 |
Năm |
75 |
Phetsamone |
Inthisane |
6 |
Sáu |
| 37 |
Lô Thị |
Lân |
6 |
Sáu |
76 |
Sounita |
Kennavong |
8 |
Tám |
| 38 |
Kơ Să K' |
Liêl |
5 |
Năm |
77 |
Souphaphone |
Muanhchanh |
7 |
Bảy |
| 39 |
Hoàng Thị Kim |
Liên |
3 |
Ba |
78 |
Phonesamay |
Saynhasin |
5 |
Năm |
| 79 |
Nguyentung |
Thongnang |
6 |
Sáu |
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|