| |
|
|
| Điểm thi LS Ngoại lớp Y3A và Y3C NH 2012-2013 |
| Ngày cập nhật: 25/03/2013 09:19:17 |
|
|
Điểm LS lớp Y3A:
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Phạm Minh
|
An
|
7
|
Bảy
|
50
|
Trần Viết Đại
|
Nghĩa
|
7
|
Bảy
|
|
2
|
Nguyễn Mai
|
Anh
|
9
|
Chín
|
51
|
Hoàng Thị Bích
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
3
|
Nguyễn Thị Phương
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
52
|
Lê Thanh
|
Ngọc
|
6
|
Sáu
|
|
4
|
Nguyễn Tuấn
|
Anh
|
7
|
Bảy
|
53
|
Ngô Thị
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
5
|
Nguyễn Lê Thái
|
Bảo
|
7
|
Bảy
|
54
|
Trần Đình
|
Ngọc
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Hồ Thị
|
Diễm
|
7
|
Bảy
|
55
|
Võ Thị
|
Ngọc
|
8
|
Tám
|
|
7
|
Hà Thị Mỹ
|
Dung
|
8
|
Tám
|
56
|
Nguyễn Hà Thanh
|
Nhã
|
7
|
Bảy
|
|
8
|
Trần Thị
|
Dung
|
9
|
Chín
|
57
|
Trần Ngọc
|
Nhân
|
9
|
Chín
|
|
9
|
Hoàng Anh
|
Dũng
|
4
|
Bốn
|
58
|
Nguyễn Quang
|
Nhật
|
8
|
Tám
|
|
10
|
Nguyễn Quốc
|
Dũng
|
5
|
Năm
|
59
|
Hoàng Thị Yến
|
Nhi
|
7
|
Bảy
|
|
11
|
Phạm Văn
|
Dương
|
7
|
Bảy
|
60
|
Lê Thị Song
|
Nhi
|
7
|
Bảy
|
|
12
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
7
|
Bảy
|
61
|
Nguyễn Văn Thảo
|
Nhi
|
6
|
Sáu
|
|
13
|
Nguyễn Văn
|
Đạt
|
5
|
Năm
|
62
|
Hoàng
|
Phong
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Nguyễn Hải
|
Đăng
|
8
|
Tám
|
63
|
Nguyễn Hoàng
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
|
15
|
Lưu Hoàng
|
Đức
|
7
|
Bảy
|
64
|
Nguyễn Thị Thu
|
Phương
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Trần Thị
|
Hào
|
5
|
Năm
|
65
|
Đinh Phú
|
Phước
|
7
|
Bảy
|
|
17
|
Cao Thị Út
|
Hằng
|
8
|
Tám
|
66
|
Phan Ngọc
|
Phước
|
7
|
Bảy
|
|
18
|
Phạm thị
|
Hiệp
|
7
|
Bảy
|
67
|
Lê Nhật
|
Quang
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Nguyễn Thị
|
Hoa
|
7
|
Bảy
|
68
|
Nguyễn Trần Bảo
|
Song
|
7
|
Bảy
|
|
20
|
Đinh Thị Phương
|
Hoài
|
9
|
Chín
|
69
|
Nguyễn Tấn
|
Tài
|
7
|
Bảy
|
|
21
|
Bùi Ngọc
|
Hoàng
|
6
|
Sáu
|
70
|
Võ Tấn
|
Tài
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Nguyễn Như
|
Hoàng
|
9
|
Chín
|
71
|
Trần Đình
|
Tân
|
7
|
Bảy
|
|
23
|
Phạm Thế
|
Hoằng
|
7
|
Bảy
|
72
|
Trần Chí
|
Thành
|
8
|
Tám
|
|
24
|
Nguyễn Hữu
|
Huấn
|
7
|
Bảy
|
73
|
Lê Văn
|
Thắng
|
7
|
Bảy
|
|
25
|
Lê
|
Hùng
|
8
|
Tám
|
74
|
Nguyễn Văn
|
Thắng
|
7
|
Bảy
|
|
26
|
Lê Nam
|
Hùng
|
8
|
Tám
|
75
|
Nguyễn Hữu
|
Thọ
|
6
|
Sáu
|
|
27
|
Hồ Lê
|
Hưng
|
8
|
Tám
|
76
|
Hoàng Thị
|
Thơm
|
8
|
Tám
|
|
28
|
Hoàng Thị
|
Hương A
|
8
|
Tám
|
77
|
Mai Văn
|
Thuật
|
7
|
Bảy
|
|
29
|
Hoàng Thị
|
Hương B
|
9
|
Chín
|
78
|
Đỗ Anh
|
Thư
|
8
|
Tám
|
|
30
|
Lưu Thị
|
Hương
|
6
|
Sáu
|
79
|
Huỳnh Thị Mỹ
|
Tiên
|
7
|
Bảy
|
|
31
|
Ngô Văn
|
Khánh
|
7
|
Bảy
|
80
|
Lê Đa Ngọc
|
Tiến
|
7
|
Bảy
|
|
32
|
Hoàng Văn
|
Khoa
|
6
|
Sáu
|
81
|
Nguyễn Văn
|
Tin
|
7
|
Bảy
|
|
33
|
Lê Viết Nguyên
|
Khôi
|
7
|
Bảy
|
82
|
Đoàn Thị mỹ
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
34
|
Trần Như Bảo
|
Lân
|
8
|
Tám
|
83
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Trang
|
8
|
Tám
|
|
35
|
Đặng Ngọc
|
Linh
|
3
|
Ba
|
84
|
Phạm Minh
|
Trãi
|
8
|
Tám
|
|
36
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Linh
|
8
|
Tám
|
85
|
Nguyễn Lê Hoàng
|
Trâm
|
8
|
Tám
|
|
37
|
Đào Thị Thanh
|
Loan
|
6
|
Sáu
|
86
|
Trần Tú
|
Trinh
|
7
|
Bảy
|
|
38
|
Nguyễn Thị Châu
|
Loan
|
6
|
Sáu
|
87
|
Nguyễn Minh
|
Trung
|
8
|
Tám
|
|
39
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Lợi
|
8
|
Tám
|
88
|
Đặng Công Anh
|
Tuấn
|
6
|
Sáu
|
|
40
|
Phan Thị Thùy
|
Luyến
|
7
|
Bảy
|
89
|
Vũ Quốc
|
Tuấn
|
6
|
Sáu
|
|
41
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Mai
|
7
|
Bảy
|
90
|
Nguyễn Văn
|
Tuy
|
8
|
Tám
|
|
42
|
Lê Văn
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
91
|
Vũ Thị Tường
|
Vi
|
8
|
Tám
|
|
43
|
Nguyễn Thanh
|
Minh
|
4
|
Bốn
|
92
|
Phạm Cao
|
Việt
|
6
|
Sáu
|
|
44
|
Nguyễn Thị Lê
|
Na
|
7
|
Bảy
|
93
|
Trần Phước
|
Việt
|
7
|
Bảy
|
|
45
|
Lê Hoàng
|
Nam
|
7
|
Bảy
|
94
|
Nguyễn Xuân
|
Vinh
|
8
|
Tám
|
|
46
|
Hà Thị Thanh
|
Nga
|
6
|
Sáu
|
95
|
Trần Hoàng
|
Xuân
|
6
|
Sáu
|
|
47
|
Vương thụ Thu
|
Ngân
|
8
|
Tám
|
96
|
Phan Thị Ngọc
|
Yên
|
7
|
Bảy
|
|
48
|
Ngô Văn
|
Nghĩa
|
6
|
Sáu
|
97
|
Trương Thị Như
|
Ý
|
6
|
Sáu
|
|
49
|
Trần Đình
|
Nghĩa
|
5
|
Năm
|
Điểm LS lớp Y3C:
|
Stt
|
Họ và tên
|
Điểm số
|
Điểm chữ
|
|
1
|
Cao Ngọc
|
Anh
|
4
|
Bốn
|
|
2
|
Lê Đức
|
Anh A
|
8
|
Tám
|
|
3
|
Lê Đức
|
Anh B
|
5
|
Năm
|
|
4
|
Hồ Thị Thanh
|
Bình
|
6
|
Sáu
|
|
5
|
Nguyễn Thị
|
Bốn
|
7
|
Bảy
|
|
6
|
Lê Chí
|
Cao
|
8
|
Tám
|
|
7
|
Bùi Thị Quỳnh
|
Châu
|
8
|
Tám
|
|
8
|
Dương Nguyễn Ngọc
|
Danh
|
6
|
Sáu
|
|
9
|
Hồ Thị Thanh
|
Diện
|
8
|
Tám
|
|
10
|
Trần Thị Lệ
|
Dung
|
8
|
Tám
|
|
11
|
Nguyễn Thị
|
Duy
|
3
|
Ba
|
|
12
|
Trần Thị Thùy
|
Dương
|
7
|
Bảy
|
|
13
|
Dương Thị Anh
|
Đào
|
7
|
Bảy
|
|
14
|
Nguyễn
|
Đạt
|
6
|
Sáu
|
|
15
|
Nguyễn Thị Diệu
|
Đoan
|
7
|
Bảy
|
|
16
|
Bạch Văn
|
Đức
|
6
|
Sáu
|
|
17
|
Hồ Thị Lệ
|
Hải
|
7
|
Bảy
|
|
18
|
Nguyễn Thị Diễm
|
Hằng
|
7
|
Bảy
|
|
19
|
Đào Thị Bích
|
Hiền
|
9
|
Chín
|
|
20
|
Hoàng Thị
|
Hiền
|
8
|
Tám
|
|
21
|
Nguyễn Văn
|
Hiệu
|
7
|
Bảy
|
|
22
|
Nguyễn Văn
|
Hóa
|
6
|
Sáu
|
|
23
|
Lê Hữu
|
Huân
|
7
|
Bảy
|
|
24
|
Hoàng Minh
|
Huy
|
8
|
Tám
|
|
25
|
Nguyễn Thái
|
Huy
|
7
|
Bảy
|
|
26
|
Lê Thị
|
Huyền
|
8
|
Tám
|
|
27
|
Lê An
|
Khánh
|
8
|
Tám
|
|
28
|
Lê Anh
|
Khánh
|
8
|
Tám
|
|
29
|
Lại Thế Anh
|
Khoa
|
8
|
Tám
|
|
30
|
Nguyễn Thị Y
|
Khoa
|
8
|
Tám
|
|
31
|
Phan Anh
|
Khoa
|
7
|
Bảy
|
|
32
|
Trần Quốc
|
Khôi
|
8
|
Tám
|
|
33
|
Nguyễn Trần Thành
|
Lê
|
6
|
Sáu
|
|
34
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Lệ
|
7
|
Bảy
|
|
35
|
Nguyễn Thị
|
Liên
|
7
|
Bảy
|
|
36
|
Bùi Khánh
|
Linh
|
9
|
Chín
|
|
37
|
Châu Thị Ngọc
|
Linh
|
8
|
Tám
|
|
38
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Linh
|
9
|
Chín
|
|
39
|
Phan Duy
|
Lộc
|
7
|
Bảy
|
|
40
|
Nguyễn Thị Khánh
|
Ly
|
7
|
Bảy
|
|
41
|
Phan Kim Châu
|
Mẫn
|
7
|
Bảy
|
|
42
|
Trần Công
|
Minh
|
7
|
Bảy
|
|
43
|
Lê Thị
|
Ngân
|
7
|
Bảy
|
|
44
|
Ngô Phước
|
Nghĩa
|
6
|
Sáu
|
|
45
|
Trương Duy
|
Nghĩa
|
8
|
Tám
|
|
46
|
Phan Thị Thanh
|
Nhàn
|
7
|
Bảy
|
|
47
|
Đặng Trường
|
Nhanh
|
7
|
Bảy
|
|
48
|
Hà Khánh
|
Nhân
|
7
|
Bảy
|
|
49
|
Nguyễn Danh
|
Nhân
|
8
|
Tám
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|