| |
|
|
| Điểm LS Ngoại BL lớp Y4C và D NH2013-2014 |
| Ngày cập nhật: 04/07/2014 09:33:47 |
|
|
Điểm LS lớp Y4C:
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Cao Ngọc |
Anh * |
7 |
Bảy |
37 |
Lê Đức |
Tâm |
8 |
Tám |
| 2 |
Lê Đức |
Anh A |
7 |
Bảy |
38 |
Nguyễn Thị |
Tâm |
7 |
Bảy |
| 3 |
Dương Nguyễn Ngọc |
Danh |
7 |
Bảy |
39 |
Nguyễn Văn |
Tâm |
7 |
Bảy |
| 4 |
Lê Thị |
Huyền |
8 |
Tám |
40 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tân * |
6 |
Sáu |
| 5 |
Lê An |
Khánh |
8 |
Tám |
41 |
Dương Phạm Văn |
Thanh |
8 |
Tám |
| 6 |
Lê Anh |
Khánh |
5 |
Năm |
42 |
Đinh Thị Tuyết |
Thanh |
8 |
Tám |
| 7 |
Lại Thế Anh |
Khoa |
7 |
Bảy |
43 |
Nguyễn Tiến |
Thành |
8 |
Tám |
| 8 |
Nguyễn Thị Y |
Khoa |
8 |
Tám |
44 |
Nguyễn Trung |
Thành |
9 |
Chín |
| 9 |
Phan Anh |
Khoa |
8 |
Tám |
45 |
Đặng Thị Thu |
Thảo |
9 |
Chín |
| 10 |
Trần Quốc |
Khôi |
6 |
Sáu |
46 |
Nguyễn Văn |
Thảo |
8 |
Tám |
| 11 |
Nguyễn Trần Thành |
Lê |
|
|
47 |
Phạm Phương |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 12 |
Bùi Khánh |
Linh |
8 |
Tám |
48 |
Trịnh Công |
Thảo |
8 |
Tám |
| 13 |
Châu Thị Ngọc |
Linh |
7 |
Bảy |
49 |
Trần Thị Hoàng |
Thảo* |
7 |
Bảy |
| 14 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Linh |
7 |
Bảy |
50 |
Trương Ngọc |
Thắng |
9 |
Chín |
| 15 |
Phan Duy |
Lộc |
6 |
Sáu |
51 |
Nguyễn Xuân |
Thuận |
8 |
Tám |
| 16 |
Phan Kim Châu |
Mẫn |
9 |
Chín |
52 |
Phan Thị Minh |
Thư |
9 |
Chín |
| 17 |
Trần Công |
Minh |
9 |
Chín |
53 |
Nguyễn Văn |
Thương |
5 |
Năm |
| 18 |
Lê Thị |
Ngân |
8 |
Tám |
54 |
Nguyễn Thành |
Tín* |
7 |
Bảy |
| 19 |
Ngô Phước |
Nghĩa |
6 |
Sáu |
55 |
Phạm Khải |
Tín |
8 |
Tám |
| 20 |
Trương Duy |
Nghĩa |
9 |
Chín |
56 |
Bùi Đức |
Toàn |
8 |
Tám |
| 21 |
Phan Thị Thanh |
Nhàn |
9 |
Chín |
57 |
Ngô Khắc |
Toàn |
7 |
Bảy |
| 22 |
Đặng Trường |
Nhanh * |
7 |
Bảy |
58 |
Trần Đăng |
Toàn |
7 |
Bảy |
| 23 |
Hà Khánh |
Nhân |
7 |
Bảy |
59 |
Nguyễn Thị |
Trang |
6 |
Sáu |
| 24 |
Nguyễn Danh |
Nhân |
8 |
Tám |
60 |
Nguyễn Hoàng Diệu |
Trâm |
9 |
Chín |
| 25 |
Hoàng Thị Tố |
Nhi |
8 |
Tám |
61 |
Trương Ngọc |
Trung |
6 |
Sáu |
| 26 |
Hoàng Nữ Ngọc |
Nhung |
8 |
Tám |
62 |
Nguyễn Bá |
Trường |
6 |
Sáu |
| 27 |
Đặng Thị |
Oanh |
9 |
Chín |
63 |
Lê Văn |
Tuân |
7 |
Bảy |
| 28 |
Nguyễn Phan Trâm |
Oanh |
9 |
Chín |
64 |
Mai Thanh |
Tuấn * |
7 |
Bảy |
| 29 |
Hoàng Thái |
Phiên |
8 |
Tám |
65 |
Trần Như |
Tùng * |
6 |
Sáu |
| 30 |
Võ Văn |
Phong * |
7 |
Bảy |
66 |
Nguyễn Thị |
Tuyết |
4 |
Bốn |
| 31 |
Nguyễn Trường |
Phú * |
8 |
Tám |
67 |
Hoàng Văn |
Tựu |
7 |
Bảy |
| 32 |
Võ Văn |
Phú |
8 |
Tám |
68 |
Nguyễn Gia Hồng |
Vân |
9 |
Chín |
| 33 |
Hồ Thị Kim |
Phụng |
8 |
Tám |
69 |
Trần Thanh |
Vũ |
8 |
Tám |
| 34 |
Hồ Thị ánh |
Phương |
9 |
Chín |
70 |
Nguyễn Hồng |
Vương |
8 |
Tám |
| 35 |
Hồ Thị Thảo |
Phương |
8 |
Tám |
71 |
Lê Danh |
Xuân |
7 |
Bảy |
| 36 |
Nguyễn Thị |
Sinh |
8 |
Tám |
72 |
Lê An |
Xuyên |
6 |
Sáu |
| |
|
|
|
|
73 |
Phạm Tuấn |
Hải |
5 |
Năm |
Điểm LS lớp Y4D:
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Nguyễn Ngọc |
Anh |
7 |
Bảy |
37 |
Đoàn Thị |
Mai |
7 |
Bảy |
| 2 |
Trần Nguyên |
Bảo |
7 |
Bảy |
38 |
Nguyễn Thị |
Ngà |
7 |
Bảy |
| 3 |
Trần Văn |
Bình |
8 |
Tám |
39 |
Lê Thị |
Ngàn |
9 |
Chín |
| 4 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Châu |
8 |
Tám |
40 |
Phan Thị Huyền |
Nghi * |
9 |
Chín |
| 5 |
Trương Nguyễn Bảo |
Châu |
8 |
Tám |
41 |
Nguyễn Hữu |
Nghĩa |
7 |
Bảy |
| 6 |
Trương Thị Kim |
Chi * |
8 |
Tám |
42 |
Nguyễn Kim |
Nghĩa |
8 |
Tám |
| 7 |
Phan Việt |
Cường * |
6 |
Sáu |
43 |
Trần Hữu |
Nghĩa |
8 |
Tám |
| 8 |
Lê Hà Ngọc |
Diệp |
6 |
Sáu |
44 |
Lê Thị Hồng |
Nguyên |
8 |
Tám |
| 9 |
Ngô Kim |
Dung* |
8 |
Tám |
45 |
Nguyễn Trịnh Hoàng |
Nguyên |
6 |
Sáu |
| 10 |
Trần Văn |
Dũng |
7 |
Bảy |
46 |
Nguyễn Thị |
Nhạn |
8 |
Tám |
| 11 |
Trần Vương |
Đàn |
8 |
Tám |
47 |
Đậu Thị |
Nhâm |
7 |
Bảy |
| 12 |
Cù Thị |
Đào |
7 |
Bảy |
48 |
Bùi Minh |
Nhật * |
9 |
Chín |
| 13 |
Nguyễn Thị |
Đào |
8 |
Tám |
49 |
Nguyễn Trà Thảo |
Nhi * |
6 |
Sáu |
| 14 |
Nguyễn Bá |
Định |
7 |
Bảy |
50 |
Nguyễn Thị |
Nhung |
8 |
Tám |
| 15 |
Huỳnh Quốc |
Đông |
6 |
Sáu |
51 |
Phạm Quang |
Phi |
6 |
Sáu |
| 16 |
Phan Thanh |
Hải A |
8 |
Tám |
52 |
Nguyễn Việt |
Phong |
8 |
Tám |
| 17 |
Phan Thanh |
Hải B |
8 |
Tám |
53 |
Trần Vĩnh |
Phú |
8 |
Tám |
| 18 |
Đặng Thị Thu |
Hằng |
9 |
Chín |
54 |
Lê Mai Minh |
Phúc |
7 |
Bảy |
| 19 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
8 |
Tám |
55 |
Lê Hữu |
Phước |
7 |
Bảy |
| 20 |
Mai Văn |
Hiếu * |
7 |
Bảy |
56 |
Trần Thị Khánh |
Phượng |
8 |
Tám |
| 21 |
Nguyễn Thanh |
Hiếu |
8 |
Tám |
57 |
Lê Vũ Bảo |
Quyên |
5 |
Năm |
| 22 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
7 |
Bảy |
58 |
Đặng Thị |
Quỳnh |
7 |
Bảy |
| 23 |
Phạm Trung |
Hiếu |
7 |
Bảy |
59 |
Trần Vương |
Sơn |
6 |
Sáu |
| 24 |
Lê Thị Mai |
Hồng |
8 |
Tám |
60 |
Phan |
Tài |
7 |
Bảy |
| 25 |
Nguyễn Lê Thuý |
Hồng |
9 |
Chín |
61 |
Nguyễn Đức |
Tâm * |
6 |
Sáu |
| 26 |
Nguyễn Thị Bích |
Hồng |
9 |
Chín |
62 |
Trần Cao Hoài |
Tâm |
7 |
Bảy |
| 27 |
Trần Xuân |
Hồng |
9 |
Chín |
63 |
Đặng Văn |
Tân |
9 |
Chín |
| 28 |
Vũ Thị |
Hồng |
6 |
Sáu |
64 |
Đỗ Duy |
Thanh |
8 |
Tám |
| 29 |
Nguyễn Thị Thanh |
Huyền |
8 |
Tám |
65 |
Nguyễn Hoàng |
Thành |
8 |
Tám |
| 30 |
Đỗ Đức |
Hưng |
7 |
Bảy |
66 |
Nguyễn Xuân |
Thành |
9 |
Chín |
| 31 |
Nguyễn Lưu Hoàng |
Hưng |
7 |
Bảy |
67 |
Dương Phúc |
Thái |
9 |
Chín |
| 32 |
Trương Đăng |
Kha |
8 |
Tám |
68 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 33 |
Hà Thị Tuyết |
Lan |
7 |
Bảy |
69 |
Lê Hữu |
Thắng |
8 |
Tám |
| 34 |
Nguyễn Văn |
Linh |
6 |
Sáu |
70 |
Ngô Quốc |
Thắng |
9 |
Chín |
| 35 |
Trần Thị Mỹ |
Long |
7 |
Bảy |
71 |
Diệp Thị Bích |
Trâm |
9 |
Chín |
| 36 |
Trần Lê Nhật |
Ly |
8 |
Tám |
72 |
Nguyễn Trần Ngọc |
Trinh |
8 |
Tám |
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|