| |
|
|
| Điểm LS Ngoại lớp RHM3 NH2013-2014 |
| Ngày cập nhật: 12/06/2014 09:51:09 |
|
|
| Stt |
Họ và |
Tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và |
Tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Hà Lê Thiện |
Ái |
8 |
Tám |
33 |
Đoàn Nhật |
Long |
5 |
Năm |
| 2 |
Trần Thúy |
Chi |
7 |
Bảy |
34 |
Dương Trần Thanh |
Long |
8 |
Tám |
| 3 |
Nguyễn Đắc Bảo |
Chính |
6 |
Sáu |
35 |
Nguyễn Nhật |
Minh |
7 |
Bảy |
| 4 |
Hoàng Tất |
Đạt |
6 |
Sáu |
36 |
Phan Nguyên Khánh |
My |
7 |
Bảy |
| 5 |
Phan Văn |
Đạt |
7 |
Bảy |
37 |
Hoàng Thị Thảo |
Ngân |
7 |
Bảy |
| 6 |
Đinh Nhật |
Dinh |
6 |
Sáu |
38 |
Nguyễn Thị Mai |
Ngọc |
8 |
Tám |
| 7 |
Trương Văn |
Đông |
7 |
Bảy |
39 |
Lê Chí |
Nguyên |
7 |
Bảy |
| 8 |
Nguyễn Thanh |
Dũng |
8 |
Tám |
40 |
Nguyễn Thị Thu |
Nhung |
8 |
Tám |
| 9 |
Võ Tá |
Dũng |
7 |
Bảy |
41 |
Lê Văn |
Phong |
8 |
Tám |
| 10 |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Dương |
7 |
Bảy |
42 |
Nguyễn Hữu |
Phước |
7 |
Bảy |
| 11 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Duyên |
9 |
Chín |
43 |
Nguyễn Thị Thu |
Phương |
7 |
Bảy |
| 12 |
Nguyễn Thị Thu |
Hà |
8 |
Tám |
44 |
Huỳnh Trần Thảo |
Quyên |
8 |
Tám |
| 13 |
Bùi Mỹ |
Hạnh |
9 |
Chín |
45 |
Dương Thị Xuân |
Quỳnh |
7 |
Bảy |
| 14 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hạnh |
8 |
Tám |
46 |
Nguyễn Văn |
Tài |
9 |
Chín |
| 15 |
Nguyễn Thị Thu |
Hạnh |
7 |
Bảy |
47 |
Lê Nhâm |
Thân |
6 |
Sáu |
| 16 |
Đỗ Thị Thanh |
Hảo |
7 |
Bảy |
48 |
Nguyễn Thị Hương |
Thảo |
9 |
Chín |
| 17 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
7 |
Bảy |
49 |
Phạm Kim |
Thoa |
8 |
Tám |
| 18 |
Phạm Thị Diệu |
Hiền |
6 |
Sáu |
50 |
Trần Thị Hoài |
Thu |
7 |
Bảy |
| 19 |
Trần Trung |
Hiếu |
7 |
Bảy |
51 |
Nông Văn |
Thụ |
6 |
Sáu |
| 20 |
Trần Trung |
Hiếu |
6 |
Sáu |
52 |
Lê Thị |
Thúy |
7 |
Bảy |
| 21 |
Kiều Thị Hồng |
Hoa |
8 |
Tám |
53 |
Đinh Thị Mai |
Thủy |
9 |
Chín |
| 22 |
Lê Thị Kim |
Hoàn |
9 |
Chín |
54 |
Võ Đình |
Tiên |
8 |
Tám |
| 23 |
Lê Thị Phương |
Hồng |
8 |
Tám |
55 |
Trần Minh |
Tiến |
7 |
Bảy |
| 24 |
Nguyễn Thanh |
Huệ |
8 |
Tám |
56 |
Lê Thị Thùy |
Trang |
9 |
Chín |
| 25 |
Trần Hồ Quốc |
Hưng |
8 |
Tám |
57 |
Nguyễn Lê Ngọc |
Trang |
8 |
Tám |
| 26 |
Nguyễn Hồ Lan |
Hương |
8 |
Tám |
58 |
Nguyễn Thu |
Trang |
8 |
Tám |
| 27 |
Nguyễn Thị |
Hường |
7 |
Bảy |
59 |
Nguyễn Thị Hải |
Trinh |
8 |
Tám |
| 28 |
Nguyễn Thị |
Huyền |
6 |
Sáu |
60 |
Hà Anh Nguyệt |
Tú |
7 |
Bảy |
| 29 |
Trần |
Lai |
6 |
Sáu |
61 |
Đỗ Văn |
Tuấn |
7 |
Bảy |
| 30 |
Phan Thị Qúy |
Liên |
8 |
Tám |
62 |
Lê Hoàng |
Việt |
8 |
Tám |
| 31 |
Đỗ Hồ Thùy |
Linh |
7 |
Bảy |
63 |
Trần |
Vinh |
7 |
Bảy |
| 32 |
Triệu Thị Chí |
Linh |
8 |
Tám |
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|