| |
|
|
| Điểm LS Ngoại CS lớp Y3A và B NH2013-2014 |
| Ngày cập nhật: 26/05/2014 18:12:10 |
|
|
Lớp Y3A:
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Lê Thị Hà |
An |
7 |
Bảy |
41 |
Lê Đức |
Nam |
7 |
Bảy |
| 2 |
Trần Thị Kiều |
Anh |
9 |
Chín |
42 |
Nguyễn Thị Thu |
Nga |
9 |
Chín |
| 3 |
Đặng Ngọc |
Ánh |
5 |
Năm |
43 |
Nguyễn Thành |
Nguyên |
6 |
Sáu |
| 4 |
Phan Thị Tuyết |
Chi |
5 |
Năm |
44 |
Thái Việt |
Nguyên |
7 |
Bảy |
| 5 |
Huỳnh Kim |
Cương |
9 |
Chín |
45 |
Lê Trần Minh |
Nhật |
6 |
Sáu |
| 6 |
Nguyễn Xuân |
Cương |
7 |
Bảy |
46 |
Võ Đoàn Minh |
Nhật |
8 |
Tám |
| 7 |
Nguyễn Bùi Việt |
Cường |
7 |
Bảy |
47 |
Phạm Dũng |
Nhi |
9 |
Chín |
| 8 |
Huỳnh Nguyễn Công |
Danh |
9 |
Chín |
48 |
Trần Thị Thùy |
Nhung |
8 |
Tám |
| 9 |
Đoàn Thị Thùy |
Dung |
9 |
Chín |
49 |
Đỗ Thị Mỹ |
Nữ |
7 |
Bảy |
| 10 |
Nguyễn Thị |
Dung |
8 |
Tám |
50 |
Thân Thị |
Phương |
7 |
Bảy |
| 11 |
Đàm Thị Phương |
Duy |
9 |
Chín |
51 |
Trần Hải |
Quân |
4 |
Bốn |
| 12 |
Dương Mạnh |
Đạt |
7 |
Bảy |
52 |
Trần Hữu |
Quốc |
7 |
Bảy |
| 13 |
Phan Văn |
Đạt |
4 |
Bốn |
53 |
Nguyễn Văn |
Quý |
6 |
Sáu |
| 14 |
Nguyễn Hoàng |
Giang |
8 |
Tám |
54 |
Phạm Thị Minh |
Tâm |
6 |
Sáu |
| 15 |
Nguyễn Thị Hương |
Giang |
8 |
Tám |
55 |
Nguyễn Văn |
Thành |
8 |
Tám |
| 16 |
Phan Duy |
Hà |
6 |
Sáu |
56 |
Huỳnh Thu |
Thảo |
8 |
Tám |
| 17 |
Nguyễn Doãn |
Hải |
8 |
Tám |
57 |
Nguyễn Thị Dạ |
Thảo |
8 |
Tám |
| 18 |
Nguyễn Thanh |
Hải |
6 |
Sáu |
58 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 19 |
Huỳnh Thị Minh |
Hằng |
9 |
Chín |
59 |
Phạm Thị |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 20 |
Phùng Ngọc |
Hân |
9 |
Chín |
60 |
Ngô Thị Hồng |
Thắm |
8 |
Tám |
| 21 |
Tôn Thất |
Hiệp |
9 |
Chín |
61 |
Nguyễn Thị |
Thắm B |
8 |
Tám |
| 22 |
Đặng Ngọc |
Hiếu |
7 |
Bảy |
62 |
Trần Đức |
Thiện |
4 |
Bốn |
| 23 |
Lê Phước |
Hoàng |
9 |
Chín |
63 |
Nguyễn Doãn |
Thịnh |
8 |
Tám |
| 24 |
Nguyễn Thanh |
Hoàng |
7 |
Bảy |
64 |
Trần Duy |
Thịnh |
5 |
Năm |
| 25 |
Trương Thị |
Hồng |
6 |
Sáu |
65 |
Lê Đức |
Thọ |
5 |
Năm |
| 26 |
Đặng Công |
Hợp |
8 |
Tám |
66 |
Nguyễn Ái |
Thơ |
8 |
Tám |
| 27 |
Lâm Thị ánh |
Huệ |
7 |
Bảy |
67 |
Võ Tiến |
Thuận |
4 |
Bốn |
| 28 |
Bùi Mạnh |
Hùng |
9 |
Chín |
68 |
Dương Công |
Tiên |
5 |
Năm |
| 29 |
Phạm Thanh |
Hưng |
8 |
Tám |
69 |
Nguyễn Thị Hồng |
Trang |
7 |
Bảy |
| 30 |
Đào Thị Thu |
Hương |
7 |
Bảy |
70 |
Trần Lê Minh |
Trí |
8 |
Tám |
| 31 |
Hồ Thị Giáng |
Hương |
8 |
Tám |
71 |
Phạm Thị Xuân |
Trinh |
9 |
Chín |
| 32 |
Phan Tuấn |
Kiệt |
8 |
Tám |
72 |
Trần Thanh |
Trường |
9 |
Chín |
| 33 |
Lưu Thị Diệu |
Linh |
7 |
Bảy |
73 |
Mai Đình |
Tuế |
6 |
Sáu |
| 34 |
Nguyễn Thị Thùy |
Linh |
9 |
Chín |
74 |
Châu Cát |
Tường |
8 |
Tám |
| 35 |
Lê Xuân |
Long |
7 |
Bảy |
75 |
Huỳnh Ngọc Anh |
Vũ |
9 |
Chín |
| 36 |
Võ Thị Phú |
Lộc |
8 |
Tám |
76 |
Nguyễn Ngọc Quang |
Vũ |
7 |
Bảy |
| 37 |
Trần Thị Kiều |
My |
8 |
Tám |
77 |
Trần Ngọc |
Vũ |
7 |
Bảy |
| 38 |
Dương Thị |
Mỹ |
8 |
Tám |
78 |
Nguyễn Khoa |
Vỹ |
9 |
Chín |
| 39 |
Phạm Thị Ny |
Na |
8 |
Tám |
79 |
Bùi Thị Thanh |
Xuân |
8 |
Tám |
| 40 |
Trương Thị |
Na |
8 |
Tám |
|
|
|
|
|
Lớp Y3B:
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Dương Thị Ngọc |
Anh |
8 |
Tám |
39 |
Hồ Văn |
Nhân |
9 |
Chín |
| 2 |
Nguyễn Thị Kim |
Anh |
9 |
Chín |
40 |
Nguyễn Văn |
Nhân |
8 |
Tám |
| 3 |
Phạm Thị Xuân |
Anh |
8 |
Tám |
41 |
Lê Thị Xuân |
Nhi |
8 |
Tám |
| 4 |
Thái Vũ Tú |
Anh |
7 |
Bảy |
42 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
8 |
Tám |
| 5 |
Vũ Phan Thiên |
Ân |
9 |
Chín |
43 |
Hoàng Thị |
Như |
7 |
Bảy |
| 6 |
Nguyễn Thị |
Bình |
9 |
Chín |
44 |
Phan Hồng |
Phong |
7 |
Bảy |
| 7 |
Võ Văn |
Cường |
7 |
Bảy |
45 |
Bùi Bảo |
Phương |
7 |
Bảy |
| 8 |
Nguyễn Văn |
Diện |
8 |
Tám |
46 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Phượng |
8 |
Tám |
| 9 |
Trương Thị Huyền |
Diệu |
9 |
Chín |
47 |
Phạm Văn |
Quân |
7 |
Bảy |
| 10 |
Trần Công |
Dư |
8 |
Tám |
48 |
Lý Văn |
Quốc |
7 |
Bảy |
| 11 |
Dương Ngọc |
Đạt |
5 |
Năm |
49 |
Hồ Thị Xuân |
Quỳnh |
7 |
Bảy |
| 12 |
Trần Duy |
Đạt |
8 |
Tám |
50 |
Phan Tùng |
Sơn |
5 |
Năm |
| 13 |
Lê Hữu |
Đăng |
8 |
Tám |
51 |
Trương Chí Thiên |
Tài |
6 |
Sáu |
| 14 |
Trịnh Thị |
Giang |
8 |
Tám |
52 |
Nguyễn Trọng |
Tân |
7 |
Bảy |
| 15 |
Nguyễn Đăng |
Hà |
8 |
Tám |
53 |
Phạm Văn |
Thạch |
6 |
Sáu |
| 16 |
Trịnh Hồ Quang |
Hà |
7 |
Bảy |
54 |
Đào Hữu |
Thanh |
7 |
Bảy |
| 17 |
Nguyễn Hàm |
Hạnh |
9 |
Chín |
55 |
Bùi Thị Phương |
Thảo |
8 |
Tám |
| 18 |
Trương Thị Ngọc |
Hân |
9 |
Chín |
56 |
Đặng Phương |
Thảo |
5 |
Năm |
| 19 |
Hoàng Thị Thục |
Hiền |
9 |
Chín |
57 |
Hồ Thị |
Thảo |
9 |
Chín |
| 20 |
Nguyễn Xuân |
Hiệp |
5 |
Năm |
58 |
Nguyễn Phương |
Thảo |
7 |
Bảy |
| 21 |
Bùi Minh |
Hòa |
7 |
Bảy |
59 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thảo |
5 |
Năm |
| 22 |
Phạm Thị |
Hồng |
8 |
Tám |
60 |
Nguyễn Cảnh |
Thắng |
4 |
Bốn |
| 23 |
Võ Thị Kim |
Huệ |
8 |
Tám |
61 |
Lê Hà |
Thịnh |
7 |
Bảy |
| 24 |
Lê Thái Mạnh |
Hùng |
7 |
Bảy |
62 |
Nguyễn Huy |
Thông |
7 |
Bảy |
| 25 |
Trần Hoàng |
Huy |
7 |
Bảy |
63 |
Phan Lưu |
Thông |
6 |
Sáu |
| 26 |
Trần Thị Diệu |
Huyền |
8 |
Tám |
64 |
Vương Văn |
Thống |
4 |
Bốn |
| 27 |
Đặng Văn |
Khánh |
8 |
Tám |
65 |
Trần Thị |
Thuỷ |
5 |
Năm |
| 28 |
Nguyễn Đình Minh |
Khánh |
9 |
Chín |
66 |
Trần Thị Diệu |
Thúy |
8 |
Tám |
| 29 |
Ngô Đức |
Khiêm |
9 |
Chín |
67 |
Nguyễn Thị |
Thương |
6 |
Sáu |
| 30 |
Nguyễn Thị Hoa |
Lan |
9 |
Chín |
68 |
Nguyễn Thị Hoài |
Thương |
7 |
Bảy |
| 31 |
Cao Đức |
Lanh |
8 |
Tám |
69 |
Huỳnh Quốc |
Toản |
9 |
Chín |
| 32 |
Nguyễn Mai Hà |
Linh |
8 |
Tám |
70 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Trang |
7 |
Bảy |
| 33 |
Trần Mai |
Linh |
9 |
Chín |
71 |
Võ Thị Kiều |
Trang |
7 |
Bảy |
| 34 |
Lê Thị |
Loan |
8 |
Tám |
72 |
Trần Thanh Huyền |
Trâm |
7 |
Bảy |
| 35 |
Bùi Văn |
Lưu |
6 |
Sáu |
73 |
Lê Thị |
Trúc |
7 |
Bảy |
| 36 |
Nguyễn Đặng Ái |
My |
8 |
Tám |
74 |
Nguyễn Văn |
Trường |
5 |
Năm |
| 37 |
Huỳnh Thế |
Nam |
7 |
Bảy |
75 |
Ngô Sỹ |
Văn |
9 |
Chín |
| 38 |
Hồ Tấn |
Nghĩa |
8 |
Tám |
76 |
Lê Đức |
Vĩnh |
7 |
Bảy |
| |
|
|
|
|
77 |
Trần Phong |
Vũ |
7 |
Bảy |
| |
Tống sô 78 SV |
|
|
|
78 |
Nguyễn Như |
Ý |
7 |
Bảy |
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|