| |
|
|
| Điểm LS Ngoại lớp Y4/4B NH2013-2014 |
| Ngày cập nhật: 06/05/2014 17:13:30 |
|
|
| Stt |
Họ |
Tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ |
Tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Đặng Thị Khánh |
An |
7 |
Bảy |
24 |
Trương Thị |
Luyến |
5 |
Năm |
| 2 |
Đinh Văn |
Ba |
6 |
Sáu |
25 |
Nguyễn Thị |
Mùa |
8 |
Tám |
| 3 |
Nguyễn Phi |
Công |
9 |
Chín |
26 |
Trần Thị |
Nga |
8 |
Tám |
| 4 |
Võ Thành |
Công |
7 |
Bảy |
27 |
Trần Thị Thanh |
Nga |
4 |
Bốn |
| 5 |
Nguyễn Văn |
Dũng |
8 |
Tám |
28 |
Nguyễn Thị Song |
Ngân |
5 |
Năm |
| 6 |
Đinh Thị |
Đào |
7 |
Bảy |
29 |
Nguyễn Hồng |
Ngân |
5 |
Năm |
| 7 |
Phạm Ngọc |
Đính |
5 |
Năm |
30 |
Mai Xuân |
Nghĩa |
6 |
Sáu |
| 8 |
Phan Thanh |
Hà |
6 |
Sáu |
31 |
Nguyễn Thị Bích |
Nha |
8 |
Tám |
| 9 |
Trần Văn |
Hai |
7 |
Bảy |
32 |
Trần Thị |
Phi |
7 |
Bảy |
| 10 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hải |
7 |
Bảy |
33 |
Nguyễn Thị |
Phượng |
6 |
Sáu |
| 11 |
Phạm Thanh |
Hải |
8 |
Tám |
34 |
Hoàng Bá |
Sơn |
5 |
Năm |
| 12 |
Hồ Thị |
Hằng |
5 |
Năm |
35 |
Nguyễn Huy |
Tâm |
7 |
Bảy |
| 13 |
Nguyễn Thị |
Hậu |
5 |
Năm |
36 |
Phạm Thị Uyên |
Thảo |
8 |
Tám |
| 14 |
Lê Thị Mai |
Hoa |
7 |
Bảy |
37 |
Khúc Thị |
Thơm |
6 |
Sáu |
| 15 |
Đinh Tiên |
Hoàn |
6 |
Sáu |
38 |
Lư Nữ Thu |
Thuyền |
5 |
Năm |
| 16 |
Ngô Đình |
Hòe |
5 |
Năm |
39 |
Nguyễn Ái |
Toản |
8 |
Tám |
| 17 |
Nguyễn Thị Kim |
Huệ |
7 |
Bảy |
40 |
Trần Hồ Yến |
Trang |
8 |
Tám |
| 18 |
Đinh Thanh |
Hưng |
6 |
Sáu |
41 |
Trần Thị Thùy |
Trang |
7 |
Bảy |
| 19 |
Lê Quang |
Hưng |
7 |
Bảy |
42 |
Lê Thị Kim |
Tứ |
6 |
Sáu |
| 20 |
Nguyễn Thị Kim |
Hương |
4 |
Bốn |
43 |
Nguyễn Ngọc |
Tuấn |
7 |
Bảy |
| 21 |
Hoàng Thị Hương |
Lan |
6 |
Sáu |
44 |
Trần Mạnh |
Tường |
8 |
Tám |
| 22 |
Nguyễn Thị |
Lành |
8 |
Tám |
45 |
Văn Phạm Kim |
Tuyền |
7 |
Bảy |
| 23 |
Nguyễn Thị |
Lệ |
5 |
Năm |
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|