Home |    Liên hệ - Góp ý |    Thư viện hình ảnh |    Sơ đồ trang
    
 
Danh mục
    Giới thiệu  
     
    Tổ chức đoàn thể  
     
    Thông tin mới  
     
    Lịch công tác của Bộ môn  
     
    Đào tạo Đại học  
     
 
Quy chế - Quy định - Thông báo
Chương trình đào tạo
Điểm thi Lâm sàng
 
    Đào tạo sau Đại học  
     
    Bác sĩ Nội trú Ngoại  
     
    Trường hợp lâm sàng  
     
    Khoa học - Công nghệ  
     
    Thông tin tư liệu  
     
 
 Bài giảng Đại học
 Bài giảng sau Đại học
 Bên cạnh giảng đường
 Liên hệ - Góp ý
 Liên kết website

Đào tạo Đại học » Điểm thi Lâm sàng
Điểm LS Ngoại CS lớp Y3G và H NH 2013-2014
Ngày cập nhật: 29/04/2014 08:06:29

Điểm LS lớp Y3G 

Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ
1 Cao Thị An 5   40 Nguyễn Phước Thành Nhân 7  
2 Phan Tuấn Anh 6   41 Lê Thị Phương Nhi  7  
3 Lê Thị Ngọc Ánh 8   42 Huỳnh Trinh Nữ 7  
4 Lê Viết Bảo 5   43 Nguyễn Thị Thùy Nương 7  
5 Nguyễn Tuấn Bình 7   44 Nguyễn Thanh Phúc 8  
6 Nguyễn Thị Cẩm 8   45 Trần Thị Phương 8  
7 Hoàng Trung Dũng 5   46 Dương Minh Quý 9  
8 Nguyễn Hữu Dũng 8   47 Trần Thị Quỳnh Quyên 8  
9 Nguyễn Thị Duyên 6   48 Nguyễn Thọ Sáu  7  
10 Nguyễn Công Dự 7   49 Trần Xuân Sơn 7  
11 Bùi Hà Đạt 8   50 Hiền Tâm  8  
12 Trần Thanh Đạt 6   51 Phan Thị Thành Tâm 8  
13 Phạm Thuỵ Nhật Hạ 9   52 Trần Khánh Tâm 7  
14 Huyền Tôn Nữ Hồng Hạnh 7   53 Nguyễn Lương Thái 8  
15 Nguyễn Thái Thị Mỹ Hạnh 5   54 Nguyễn Văn Thái 7  
16 Phạm Thị Thuý Hằng 7   55 Nguyễn Thị Nguyên Thanh 8  
17 Nguyễn Duy Hiếu 6   56 Phan Ngọc Đan Thanh 7  
18 Huỳnh Đức Hoàng 5   57 Nguyễn Thị Phương Thảo B 9  
19 Phan Thị Thu Hồng 8   58 Nguyễn Quốc Thi 7  
20 Trần Thị Lệ Hồng 8   59 Lê Quang Thiện 7  
21 Trần Vũ Huấn 7   60 Lê Thị Minh Thịnh  8  
22 Hồ Trần Tuấn Hùng 7   61 Nguyễn Chí Thinh 8  
23 Nguyễn Văn Huy 4   62 Phạm Vũ Tiến Thịnh 8  
24 Phan Đức Huy 5   63 Lê Quang Thuần 7  
25 Lê Đình Khả  6   64 Phạm Thuyên 8  
26 Phan Văn Khiêm 6   65 Trần Hữu Toán 7  
27 Trần Văn Khiêm 5   66 Đoàn Thị Thu Trang 9  
28 Huỳnh Duy Khoa 6   67 Nguyễn Thị Trang 6  
29 Nguyễn Vũ Khôi 6   68 Nguyễn Thị Hoài Trang 7  
30 Phạm Thị Thúy Kiều 7   69 Phan Thị Hồng Trâm 8  
31 Phan Quang Lâm 7   70 Lê Thị Ngọc Trinh 8  
32 Lâm Thị Mỹ Linh 8   71 Châu Thành Trung 8  
33 Nguyễn Ái Linh 5   72 Trần Doãn 8  
34 Huỳnh Công Luyện 7   73 Phạm Văn Tưởng 7  
35 Trương Công Minh 7   74 Nguyễn Thị Phụng Vân 8  
36 Trần Thị Nga A 7   75 Lê Hoàng Thiên 7  
37 Trần Thị Nga C 7   76 Đỗ Thị Ý 7  
38 Đặng Trung Nguyên 8  
39 Võ Thị Thanh Nguyên 6  

Điểm LS lớp Y3H

Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ Stt Họ và tên Điểm số Điểm chữ
1 Võ Lâm Vân Anh 8   37 Trương Thị Lài 7  
2 Nguyễn Văn Bi 8   38 Hoàng Thị Lành 7  
3 Hoàng Thanh Bình 8   39 Đinh Thị Hương Linh 5  
4 Quang Thị Bưởi 8   40 Trần Văn Long 7  
5 Hồ Thị Châm 8   41 Võ Tấn Lộc 6  
6 Đỗ Văn Chỉnh

8
  42 Trần Thị Lương 7  
7 Võ Ngọc Chương

9
  43 Phan Thị Thanh  Lưu 7  
8 Mai Hồng Công 8   44 Bùi Thị Hà My 7  
9 Pơ Loong  Dên 7   45 Hà Thị Nguyên 7  
10 Nguyễn Tiến Dũng  8   46 Nguyễn Trọng Nhân 7  
11 Bùi Quang Duy 7   47 Châu Hồ Mai Nhi 8  
12 Huỳnh Thị Ngọc Duyên 8   48 Phan Thị Liên Nhi 9  
13 Nguyễn Anh Đào 6   49 Nguyễn Thanh Hồng Nhung 8  
14 Trần Minh Đốc 8   50 Lê Thị Ny Ny 8  
15 Vũ Ngọc 8   51 Phan Tường Tiểu Ny 8  
16 Lê Thị Thu Hằng 8   52 Võ Văn Phong 8  
17 Nguyễn Thị Thu  Hằng 8   53 Bùi Bích Phương 8  
18 Hồ Đăng Hậu 7   54 Trần Thị Thanh Phương 7  
19 Ngô Văn Hiến 7   55 Trần Thị Như Quỳnh 7  
20 Hứa Thị Hiền 8   56 Dương Văn Sang 9  
21 Triệu Thị Hiền 6   57 Trần Văn Sang 8  
22 Đặng Minh Hiệu 8   58 Lô Thị Sen 9  
23 La Thị Thanh Hoa     59 Hồ Thị Dạ Thảo 9  
24 Lê Hữu  Hoàng 7   60 Phùng Hữu Thảo 8  
25 Nguyễn Huy Hoàng 7   61 Trương Hương Thảo 8  
26 Vang Thị Học 7   62 Hoàng Thắng 7  
27 Trần Thị Ngọc Hồng 8   63 Hoàng Thanh Thủy 8  
28 Nguyễn Mạnh Huy 6   64 Nguyễn Nhật Tín 9  
29 Nguyễn Minh Huy 7   65 Phạm Công Tín 7  
30 Trịnh Thái Ngọc Huy  8   66 Cao Thị Thuỳ Trang 7  
31 Lê Nguyễn Thanh Huyền 8   67 Phạm Thị Hà Trang 7  
32 Trần Thị Thùy Hương 8   68 Trần Thị Thanh Trâm 7  
33 Y Phi Long Kbuôr 7   69 Phạm Thanh Tùng 7  
34 Phan Lê Khanh 8   70 Thái Hồng Tuyên 9  
35 Nguyễn Ngọc Khánh 6   71 Trần Thị Vy Vy 8  
36 Nguyễn Thị  Kiều 3   72 Thị Yến 7  

 

Bộ môn Ngoại
  Các tin khác

Điểm thi lâm sàng Ngoại BL2 lớp Y4GH 2018-2019
Điểm thi lâm sàng Ngoại CS2 lớp Y3AB 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL5 lớp Y6N 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL5 lớp Y6K 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL4 lớp Y6M 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL4 lớp Y6N 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL5 lớp Y6M 2018-2019
Điểm Thi Lâm sàng Ngoại BL4 lớp Y6K 2018-2019
Điểm thi Lâm sàng Y4 CD học kỳ 1 Năm học 2018-2019
ĐIỂM THI LÂM SÀNG Y6 DEF, Năm học 2018-2019

Thông báo
   Thông báo thi LS khối lớp Y3EFGH, học kỳ II năm học 2019-2020
   Danh sách Y3ABCD thi lâm sàng ngày 10-11/6/2020
   Thông báo thi LS khối lớp Y3ABCD, học kỳ II năm học 2019-2020
   KHÓA ĐÀO TẠO LIÊN TỤC (CME) VỀ CHẤN THƯƠNG VÙNG CỔ CHÂN VÀ BÀN CHÂN
   Kế hoạch thi tốt nghiệp học phần thực hành cho sinh viên y đa khoa hệ liên thông chính quy, năm học 2018-2019
Lịch giảng dạy lý thuyết
  Lịch giảng LT tuần 26 (Từ 15.8 đến 19.8.2022)
  Lịch giảng LT tuần 25 (Từ 8.8 đến 12.8.2022)
  Lịch giảng LT tuần 23(Từ 25.7 đến 29.7.2022)
  Lịch giảng LT tuần 22 (Từ 18.7 đến 22.7.2022)
  Lịch giảng LT tuần 21 (Từ 11.7 đến 15.7.2022)
Lịch giảng dạy lâm sàng
  Lịch giảng LT tuần 24 (Từ 01.8 đến 05.8.2022)
  Lịch giảng LS tuần từ 10.01 đến 14.01.2022
  Lịch giảng LS tuần từ 03.01 đến 07.01.2022
  Lịch giảng LS tuần từ 27.12 đến 31.12.2021
  Lịch giảng LS tuần 14 (Từ 06.12 đến 10.12.2021)