| |
|
|
| Điểm LS Ngoại CS lớp Y3G và H NH 2013-2014 |
| Ngày cập nhật: 29/04/2014 08:06:29 |
|
|
Điểm LS lớp Y3G
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Cao Thị |
An |
5 |
|
40 |
Nguyễn Phước Thành |
Nhân |
7 |
|
| 2 |
Phan Tuấn |
Anh |
6 |
|
41 |
Lê Thị Phương |
Nhi |
7 |
|
| 3 |
Lê Thị Ngọc |
Ánh |
8 |
|
42 |
Huỳnh Trinh |
Nữ |
7 |
|
| 4 |
Lê Viết |
Bảo |
5 |
|
43 |
Nguyễn Thị Thùy |
Nương |
7 |
|
| 5 |
Nguyễn Tuấn |
Bình |
7 |
|
44 |
Nguyễn Thanh |
Phúc |
8 |
|
| 6 |
Nguyễn Thị |
Cẩm |
8 |
|
45 |
Trần Thị |
Phương |
8 |
|
| 7 |
Hoàng Trung |
Dũng |
5 |
|
46 |
Dương Minh |
Quý |
9 |
|
| 8 |
Nguyễn Hữu |
Dũng |
8 |
|
47 |
Trần Thị Quỳnh |
Quyên |
8 |
|
| 9 |
Nguyễn Thị |
Duyên |
6 |
|
48 |
Nguyễn Thọ |
Sáu |
7 |
|
| 10 |
Nguyễn Công |
Dự |
7 |
|
49 |
Trần Xuân |
Sơn |
7 |
|
| 11 |
Bùi Hà |
Đạt |
8 |
|
50 |
Hiền |
Tâm |
8 |
|
| 12 |
Trần Thanh |
Đạt |
6 |
|
51 |
Phan Thị Thành |
Tâm |
8 |
|
| 13 |
Phạm Thuỵ Nhật |
Hạ |
9 |
|
52 |
Trần Khánh |
Tâm |
7 |
|
| 14 |
Huyền Tôn Nữ Hồng |
Hạnh |
7 |
|
53 |
Nguyễn Lương |
Thái |
8 |
|
| 15 |
Nguyễn Thái Thị Mỹ |
Hạnh |
5 |
|
54 |
Nguyễn Văn |
Thái |
7 |
|
| 16 |
Phạm Thị Thuý |
Hằng |
7 |
|
55 |
Nguyễn Thị Nguyên |
Thanh |
8 |
|
| 17 |
Nguyễn Duy |
Hiếu |
6 |
|
56 |
Phan Ngọc Đan |
Thanh |
7 |
|
| 18 |
Huỳnh Đức |
Hoàng |
5 |
|
57 |
Nguyễn Thị Phương |
Thảo B |
9 |
|
| 19 |
Phan Thị Thu |
Hồng |
8 |
|
58 |
Nguyễn Quốc |
Thi |
7 |
|
| 20 |
Trần Thị Lệ |
Hồng |
8 |
|
59 |
Lê Quang |
Thiện |
7 |
|
| 21 |
Trần Vũ |
Huấn |
7 |
|
60 |
Lê Thị Minh |
Thịnh |
8 |
|
| 22 |
Hồ Trần Tuấn |
Hùng |
7 |
|
61 |
Nguyễn Chí |
Thinh |
8 |
|
| 23 |
Nguyễn Văn |
Huy |
4 |
|
62 |
Phạm Vũ Tiến |
Thịnh |
8 |
|
| 24 |
Phan Đức |
Huy |
5 |
|
63 |
Lê Quang |
Thuần |
7 |
|
| 25 |
Lê Đình |
Khả |
6 |
|
64 |
Phạm |
Thuyên |
8 |
|
| 26 |
Phan Văn |
Khiêm |
6 |
|
65 |
Trần Hữu |
Toán |
7 |
|
| 27 |
Trần Văn |
Khiêm |
5 |
|
66 |
Đoàn Thị Thu |
Trang |
9 |
|
| 28 |
Huỳnh Duy |
Khoa |
6 |
|
67 |
Nguyễn Thị |
Trang |
6 |
|
| 29 |
Nguyễn Vũ |
Khôi |
6 |
|
68 |
Nguyễn Thị Hoài |
Trang |
7 |
|
| 30 |
Phạm Thị Thúy |
Kiều |
7 |
|
69 |
Phan Thị Hồng |
Trâm |
8 |
|
| 31 |
Phan Quang |
Lâm |
7 |
|
70 |
Lê Thị Ngọc |
Trinh |
8 |
|
| 32 |
Lâm Thị Mỹ |
Linh |
8 |
|
71 |
Châu Thành |
Trung |
8 |
|
| 33 |
Nguyễn Ái |
Linh |
5 |
|
72 |
Trần Doãn |
Tú |
8 |
|
| 34 |
Huỳnh Công |
Luyện |
7 |
|
73 |
Phạm Văn |
Tưởng |
7 |
|
| 35 |
Trương Công |
Minh |
7 |
|
74 |
Nguyễn Thị Phụng |
Vân |
8 |
|
| 36 |
Trần Thị |
Nga A |
7 |
|
75 |
Lê Hoàng Thiên |
Vũ |
7 |
|
| 37 |
Trần Thị |
Nga C |
7 |
|
76 |
Đỗ Thị |
Ý |
7 |
|
| 38 |
Đặng Trung |
Nguyên |
8 |
|
| 39 |
Võ Thị Thanh |
Nguyên |
6 |
|
Điểm LS lớp Y3H
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Võ Lâm Vân |
Anh |
8 |
|
37 |
Trương Thị |
Lài |
7 |
|
| 2 |
Nguyễn Văn |
Bi |
8 |
|
38 |
Hoàng Thị |
Lành |
7 |
|
| 3 |
Hoàng Thanh |
Bình |
8 |
|
39 |
Đinh Thị Hương |
Linh |
5 |
|
| 4 |
Quang Thị |
Bưởi |
8 |
|
40 |
Trần Văn |
Long |
7 |
|
| 5 |
Hồ Thị |
Châm |
8 |
|
41 |
Võ Tấn |
Lộc |
6 |
|
| 6 |
Đỗ Văn |
Chỉnh |

|
|
42 |
Trần Thị |
Lương |
7 |
|
| 7 |
Võ Ngọc |
Chương |

|
|
43 |
Phan Thị Thanh |
Lưu |
7 |
|
| 8 |
Mai Hồng |
Công |
8 |
|
44 |
Bùi Thị Hà |
My |
7 |
|
| 9 |
Pơ Loong |
Dên |
7 |
|
45 |
Hà Thị |
Nguyên |
7 |
|
| 10 |
Nguyễn Tiến |
Dũng |
8 |
|
46 |
Nguyễn Trọng |
Nhân |
7 |
|
| 11 |
Bùi Quang |
Duy |
7 |
|
47 |
Châu Hồ Mai |
Nhi |
8 |
|
| 12 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Duyên |
8 |
|
48 |
Phan Thị Liên |
Nhi |
9 |
|
| 13 |
Nguyễn Anh |
Đào |
6 |
|
49 |
Nguyễn Thanh Hồng |
Nhung |
8 |
|
| 14 |
Trần Minh |
Đốc |
8 |
|
50 |
Lê Thị Ny |
Ny |
8 |
|
| 15 |
Vũ Ngọc |
Hà |
8 |
|
51 |
Phan Tường Tiểu |
Ny |
8 |
|
| 16 |
Lê Thị Thu |
Hằng |
8 |
|
52 |
Võ Văn |
Phong |
8 |
|
| 17 |
Nguyễn Thị Thu |
Hằng |
8 |
|
53 |
Bùi Bích |
Phương |
8 |
|
| 18 |
Hồ Đăng |
Hậu |
7 |
|
54 |
Trần Thị Thanh |
Phương |
7 |
|
| 19 |
Ngô Văn |
Hiến |
7 |
|
55 |
Trần Thị Như |
Quỳnh |
7 |
|
| 20 |
Hứa Thị |
Hiền |
8 |
|
56 |
Dương Văn |
Sang |
9 |
|
| 21 |
Triệu Thị |
Hiền |
6 |
|
57 |
Trần Văn |
Sang |
8 |
|
| 22 |
Đặng Minh |
Hiệu |
8 |
|
58 |
Lô Thị |
Sen |
9 |
|
| 23 |
La Thị Thanh |
Hoa |
|
|
59 |
Hồ Thị Dạ |
Thảo |
9 |
|
| 24 |
Lê Hữu |
Hoàng |
7 |
|
60 |
Phùng Hữu |
Thảo |
8 |
|
| 25 |
Nguyễn Huy |
Hoàng |
7 |
|
61 |
Trương Hương |
Thảo |
8 |
|
| 26 |
Vang Thị |
Học |
7 |
|
62 |
Hoàng |
Thắng |
7 |
|
| 27 |
Trần Thị Ngọc |
Hồng |
8 |
|
63 |
Hoàng Thanh |
Thủy |
8 |
|
| 28 |
Nguyễn Mạnh |
Huy |
6 |
|
64 |
Nguyễn Nhật |
Tín |
9 |
|
| 29 |
Nguyễn Minh |
Huy |
7 |
|
65 |
Phạm Công |
Tín |
7 |
|
| 30 |
Trịnh Thái Ngọc |
Huy |
8 |
|
66 |
Cao Thị Thuỳ |
Trang |
7 |
|
| 31 |
Lê Nguyễn Thanh |
Huyền |
8 |
|
67 |
Phạm Thị Hà |
Trang |
7 |
|
| 32 |
Trần Thị Thùy |
Hương |
8 |
|
68 |
Trần Thị Thanh |
Trâm |
7 |
|
| 33 |
Y Phi Long |
Kbuôr |
7 |
|
69 |
Phạm Thanh |
Tùng |
7 |
|
| 34 |
Phan Lê |
Khanh |
8 |
|
70 |
Thái Hồng |
Tuyên |
9 |
|
| 35 |
Nguyễn Ngọc |
Khánh |
6 |
|
71 |
Trần Thị Vy |
Vy |
8 |
|
| 36 |
Nguyễn Thị |
Kiều |
3 |
|
72 |
Thị |
Yến |
7 |
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|