| |
|
|
| Điểm LS Ngoại lớp Y6D NH 2013-2014 |
| Ngày cập nhật: 18/04/2014 17:48:04 |
|
|
| Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Đinh Văn |
Bảy |
5 |
Năm |
38 |
Phạm Thị Thu |
Phương |
7 |
Bảy |
| 2 |
Đinh Văn |
Bé |
5 |
Năm |
39 |
Lương Thị |
Sen |
7 |
Bảy |
| 3 |
Lộc Thị |
Cừ |
8 |
Tám |
40 |
Ksor |
Sina |
4 |
Bốn |
| 4 |
Mạc Thị |
Dân |
5 |
Năm |
41 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Sơn |
4 |
Bốn |
| 5 |
Lý Thị |
Diện |
7 |
Bảy |
42 |
Phạm Phương |
Thanh |
9 |
Chín |
| 6 |
Trần Thị Mỹ |
Doan |
8 |
Tám |
43 |
Lang Thị |
Thành |
9 |
Chín |
| 7 |
Hà Thị Thùy |
Dung |
4 |
Bốn |
44 |
Nguyễn Quốc |
Thái |
8 |
Tám |
| 8 |
Trịnh Đình |
Đại |
5 |
Năm |
45 |
Nguyễn Thị |
Thêm |
6 |
Sáu |
| 9 |
Mang |
Đạt |
9 |
Chín |
46 |
Nông Thị |
Thi |
6 |
Sáu |
| 10 |
Bùi Tiến |
Đỉnh |
6 |
Sáu |
47 |
Trần Thị |
Thìn |
7 |
Bảy |
| 11 |
Điểu |
Đoan |
8 |
Tám |
48 |
Hoàng Văn |
Tiến |
9 |
Chín |
| 12 |
Bùi Trường |
Giang |
8 |
Tám |
49 |
Lê Thị |
Tỉnh |
8 |
Tám |
| 13 |
Trần Thị Phước |
Hạnh |
7 |
Bảy |
50 |
Đinh Công |
Tĩnh |
9 |
Chín |
| 14 |
Lê Cẩm |
Hằng |
8 |
Tám |
51 |
Vi Văn |
Toàn |
7 |
Bảy |
| 15 |
Ksor |
H'đon |
5 |
Năm |
52 |
Bùi Văn |
Triệu |
6 |
Sáu |
| 16 |
Đặng Mạnh |
Hiếu |
8 |
Tám |
53 |
Hồ Văn |
Trợ |
5 |
Năm |
| 17 |
Đàm Thị |
Hợi |
8 |
Tám |
54 |
Lô Đình |
Trung |
5 |
Năm |
| 18 |
A |
Khánh |
6 |
Sáu |
55 |
Bùi Xuân |
Trường |
5 |
Năm |
| 19 |
Hồ Thị |
Lài |
6 |
Sáu |
56 |
Nguyễn Thế |
Trường |
5 |
Năm |
| 20 |
Rcom |
Lanh |
5 |
Năm |
57 |
Hoàng Anh |
Tuấn |
9 |
Chín |
| 21 |
Hồ A |
Liên |
7 |
Bảy |
58 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
5 |
Năm |
| 22 |
Lê Thị |
Liên |
8 |
Tám |
59 |
Nay Y |
Túi |
6 |
Sáu |
| 24 |
Cao Thị |
Luyện |
7 |
Bảy |
60 |
Và Bá |
Tùng |
6 |
Sáu |
| 25 |
Hiên |
Ly |
KĐT |
KĐT |
61 |
Tơ Ngôl Thị |
Tuyến |
6 |
Sáu |
| 26 |
Xa |
Ma |
KĐT |
KĐT |
62 |
Y |
Út |
6 |
Sáu |
| 27 |
Thạch Văn |
Mạnh |
8 |
Tám |
63 |
Hà Văn |
Vượng |
7 |
Bảy |
| 28 |
Vi Việt |
May |
4 |
Bốn |
64 |
Thái Thị Hải |
Yến |
9 |
Chín |
| 29 |
Đinh Thị |
Ngần |
8 |
Tám |
65 |
Philabouth |
Khamphouvanh |
6 |
Sáu |
| 30 |
Nguyễn Thị Khánh |
Nhi |
7 |
Bảy |
66 |
Xaylovong |
Khamsamay |
7 |
Bảy |
| 31 |
Hồ Thị |
Nhớ |
5 |
Năm |
67 |
Khamly |
Moukda |
8 |
Tám |
| 32 |
Trương Công |
Niên |
5 |
Năm |
68 |
Khamsingsavath |
Orlanit |
6 |
Sáu |
| 33 |
Nguyễn Văn |
Ninh |
7 |
Bảy |
69 |
Seummaly |
Phailith |
5 |
Năm |
| 34 |
Ksor Y |
Phân |
8 |
Tám |
70 |
Salinthone |
Phetsamone |
6 |
Sáu |
| 35 |
Phạm Văn |
Phú |
7 |
Bảy |
71 |
Phommady |
Sounantha |
7 |
Bảy |
| 36 |
Phan Tấn |
Phụng |
9 |
Chín |
72 |
Phunphasit |
Thatsadaphon |
5 |
Năm |
| 37 |
Phạm Bích |
Phương |
8 |
Tám |
73 |
Chanthavong |
Vixay |
7 |
Bảy |
| |
Tổng số : 73 Sinh viên; 2 SV không được thi (KĐT) |
|
|
74 |
Nguyễn Văn |
Đại |
6 |
Sáu |
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|