| |
|
|
| Điểm LS Y3E NH2013-2014 |
| Ngày cập nhật: 31/03/2014 08:24:27 |
|
|
| Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
Stt |
Họ và tên |
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Bùi Thị Vân |
Anh |
7 |
Bảy |
40 |
Lê Tuấn |
Ngọc |
7 |
Bảy |
| 2 |
Lê Trần Tuấn |
Anh |
7 |
Bảy |
41 |
Nguyễn Thị |
Ngọc |
9 |
Chín |
| 3 |
Nguyễn Văn |
Bảo |
7 |
Bảy |
42 |
Nguyễn Văn |
Nhất |
9 |
Chín |
| 4 |
Nguyễn Hải |
Bằng |
5 |
Năm |
43 |
Phan Thiện |
Nhật |
8 |
Tám |
| 5 |
Diệp Thị Ngọc |
Bích |
8 |
Tám |
44 |
Trần Phúc Quang |
Nhật |
7 |
Bảy |
| 6 |
Lê Đình |
Chiến |
8 |
Tám |
45 |
Võ Thị Ánh |
Nhật |
7 |
Bảy |
| 7 |
Trần Ngọc |
Chọn |
8 |
Tám |
46 |
Lê Nguyễn Viết |
Nho |
8 |
Tám |
| 8 |
Nguyễn Văn |
Cường |
7 |
Bảy |
47 |
Dương Thị Hồng |
Nhung |
8 |
Tám |
| 9 |
Trần Xuân |
Cường |
7 |
Bảy |
48 |
Lê Thị Thanh |
Nhung |
6 |
Sáu |
| 10 |
Võ |
Cường |
7 |
Bảy |
49 |
Trần Thị Ánh |
Nhung |
8 |
Tám |
| 11 |
Lê Thị |
Diễm |
5 |
Năm |
50 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Như |
8 |
Tám |
| 12 |
Nguyễn Lê |
Dung |
8 |
Tám |
51 |
Nguyễn Tiến |
Nhựt |
8 |
Tám |
| 13 |
Lê Quý |
Dũng |
8 |
Tám |
52 |
Bùi Đình |
Phi |
8 |
Tám |
| 14 |
Phạm Bá |
Đăng |
4 |
Bốn |
53 |
Phạm Trọng |
Phú |
6 |
Sáu |
| 15 |
Trần Thiện |
Đức |
5 |
Năm |
54 |
Đặng Ngọc |
Phước |
5 |
Năm |
| 16 |
Nguyễn Văn |
Giang |
6 |
Sáu |
55 |
Hoàng Gia |
Phước |
6 |
Sáu |
| 17 |
Lâm Lê Diệu |
Hằng |
8 |
Tám |
56 |
Nguyễn Thị Hà |
Phương |
8 |
Tám |
| 18 |
Bùi Thị |
Hậu |
5 |
Năm |
57 |
Nguyễn Xuân Nam |
Phương |
6 |
Sáu |
| 19 |
Phạm Thị Khánh |
Hiền |
7 |
Bảy |
58 |
Trần Hữu |
Quân |
8 |
Tám |
| 20 |
Lê Minh |
Hiển |
8 |
Tám |
59 |
Trần Văn |
Sáu |
6 |
Sáu |
| 21 |
Huỳnh Nguyễn Ngọc |
Hiếu |
7 |
Bảy |
60 |
Nguyễn Văn |
Sơn |
8 |
Tám |
| 22 |
Dương Thị |
Hoài |
5 |
Năm |
61 |
Lê Nhật |
Thảo |
8 |
Tám |
| 23 |
Dương Công |
Hoàn |
5 |
Năm |
62 |
Nguyễn Thị Xuân |
Thảo |
9 |
Chín |
| 24 |
Nguyễn Thái |
Hoàng |
7 |
Bảy |
63 |
Nguyễn Đình |
Thiện |
8 |
Tám |
| 25 |
Nguyễn Thị |
Hoạt |
9 |
Chín |
64 |
Nguyễn Hoàng |
Thuần |
8 |
Tám |
| 26 |
Lâm Nguyễn Trúc |
Khuê |
7 |
Bảy |
65 |
Xa Thị Minh |
Thúy |
7 |
Bảy |
| 27 |
Bùi Thị |
Kiều |
9 |
Chín |
66 |
Đinh Văn |
Tiệp |
6 |
Sáu |
| 28 |
Nguyễn Thị |
Kiều |
8 |
Tám |
67 |
Phạm Ngọc |
Tín |
8 |
Tám |
| 29 |
Lê Văn |
Kỳ |
8 |
Tám |
68 |
Nguyễn Thị |
Tình |
8 |
Tám |
| 30 |
Võ Thị Tú |
Lam |
8 |
Tám |
69 |
Phan Thanh |
Tịnh |
7 |
Bảy |
| 31 |
Nguyễn Khánh |
Linh |
8 |
Tám |
70 |
Nguyễn Văn |
Toàn |
8 |
Tám |
| 32 |
Vũ Thị |
Loan |
7 |
Bảy |
71 |
Nguyễn Hoàng |
Trung |
7 |
Bảy |
| 33 |
Đặng Bá |
Luân |
8 |
Tám |
73 |
Lê Thị Bá |
Uyên |
8 |
Tám |
| 34 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Mai |
8 |
Tám |
74 |
Hồ Ngọc |
Việt |
10 |
Mười |
| 35 |
Nguyễn Thị |
Màng |
7 |
Bảy |
75 |
Lê Tấn |
Việt |
8 |
Tám |
| 36 |
|
My |
9 |
Chín |
76 |
Nguyễn Thị |
Vinh |
7 |
Bảy |
| 37 |
Trần Thị |
Nga B |
9 |
Chín |
77 |
Trần Quốc |
Vinh |
8 |
Tám |
| 38 |
Hồ Trần Đình |
Ngọc |
8 |
Tám |
78 |
Trần Thị Tiên |
Xinh |
8 |
Tám |
| 39 |
Lê Tiến |
Ngọc |
9 |
Chín |
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|