| |
|
|
| Điểm thi lâm sàng Ngoại bệnh lý lớp Y4B năm học 2009-2010 |
| Ngày cập nhật: 15/06/2010 10:42:53 |
|
|
| Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
|
|
Stt |
Họ và tên |
|
Điểm số |
Điểm chữ |
| 1 |
Đặng Hoài |
Anh |
7 |
Bảy |
|
|
45 |
Hồ Đình |
Nam |
7 |
Bảy |
| 2 |
Lưu Thị Vân |
Anh |
8 |
Tám |
|
|
46 |
Võ Thanh |
Ngọc |
9 |
Chín |
| 3 |
Mai Xuân |
Anh |
8 |
Tám |
|
|
47 |
Lê Thị Cao |
Nguyên |
9 |
Chín |
| 4 |
Nguyễn Duy Nam |
Anh |
9 |
Chín |
|
|
48 |
Nguyễn Thị |
Nguyên B |
6 |
Sáu |
| 5 |
Phạm Vân |
Anh |
8 |
Tám |
|
|
49 |
Lê Thị |
Nguyệt |
7 |
Bảy |
| 6 |
Nguyễn Ngọc |
Bách |
9 |
Chín |
|
|
50 |
Nguyễn Thị |
Nhàn |
8 |
Tám |
| 7 |
Đinh Tấn |
Bảy |
6 |
Sáu |
|
|
51 |
Nguyễn Minh |
Nhật |
7 |
Bảy |
| 8 |
Nguyễn Thị Thanh |
Bình A |
9 |
Chín |
|
|
52 |
Lê Hoàng |
Nhựt |
7 |
Bảy |
| 9 |
Nguyễn Thị Thanh |
Bình B |
8 |
Tám |
|
|
53 |
Nguyễn Thanh |
Phú |
7 |
Bảy |
| 10 |
Ngô Đức |
Cận |
7 |
Bảy |
|
|
54 |
Nguyễn Xuân |
Phước |
9 |
Chín |
| 11 |
Lê Đức |
Chung |
9 |
Chín |
|
|
55 |
Nguyễn Bá Mai |
Phương |
8 |
Tám |
| 12 |
Lương Thị Thu |
Chung |
9 |
Chín |
|
|
56 |
Hồ Thị |
Phượng |
9 |
Chín |
| 13 |
Trần Viết |
Công |
6 |
Sáu |
|
|
57 |
Nguyễn Duy |
Quảng |
8 |
Tám |
| 14 |
Lê Văn |
Cường |
8 |
Tám |
|
|
58 |
Lê Thị Thuý |
Quỳnh |
7 |
Bảy |
| 15 |
Hồ Thiện |
Diễm |
6 |
Sáu |
|
|
59 |
Nguyễn Như |
Quỳnh |
7 |
Bảy |
| 16 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Dung |
9 |
Chín |
|
|
60 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Quỳnh |
8 |
Tám |
| 17 |
Đoàn Quốc |
Đạt |
9 |
Chín |
|
|
61 |
Nguyễn Công |
Tâm |
8 |
Tám |
| 18 |
Trần Thiện |
Đạt |
8 |
Tám |
|
|
62 |
Nguyễn Viết Lê |
Tâm |
9 |
Chín |
| 19 |
Nguyễn Đình |
Giang |
9 |
Chín |
|
|
63 |
Lê Đăng |
Thái |
9 |
Chín |
| 20 |
Nguyễn Thị Trà |
Giang |
7 |
Bảy |
|
|
64 |
Nguyễn Thanh |
Thái |
9 |
Chín |
| 21 |
Hồ Thị Ngọc |
Hà |
8 |
Tám |
|
|
65 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thanh |
8 |
Tám |
| 22 |
Đặng Tuấn |
Hải |
7 |
Bảy |
|
|
66 |
Đỗ Đạt |
Thành |
8 |
Tám |
| 23 |
Hoàng Thị |
Hạnh |
9 |
Chín |
|
|
67 |
Bùi Thị Diệp |
Thảo |
8 |
Tám |
| 24 |
Phạm Thị Diễm |
Hằng |
8 |
Tám |
|
|
68 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Thảo |
9 |
Chín |
| 25 |
Đoàn Phước |
Hiệp |
7 |
Bảy |
|
|
69 |
Lê Trung |
Thế |
8 |
Tám |
| 26 |
Trần Xuân |
Hiệp |
7 |
Bảy |
|
|
70 |
Nguyễn Hữu Khánh |
Thiện |
8 |
Tám |
| 27 |
Ngô Thị |
Hoa |
8 |
Tám |
|
|
71 |
Lê Phước |
Thọ |
8 |
Tám |
| 28 |
Trương Thị |
Hoa |
8 |
Tám |
|
|
72 |
Phan Thị Mỹ |
Thu |
8 |
Tám |
| 29 |
Nguyễn Khánh |
Hoà |
8 |
Tám |
|
|
73 |
Lê Thị |
Thu A |
9 |
Chín |
| 30 |
Đặng Nguyên |
Hoàng |
8 |
Tám |
|
|
74 |
Lê Thị |
Thu B |
8 |
Tám |
| 31 |
Đinh Hữu Quốc |
Hoàng |
8 |
Tám |
|
|
75 |
Nguyễn Lê Minh |
Thuận |
7 |
Bảy |
| 32 |
Trần Thị Hoa |
Hồng |
9 |
Chín |
|
|
76 |
Hoàng Thị |
Thuỷ |
6 |
Sáu |
| 33 |
Dương Cẩm |
Huy |
7 |
Bảy |
|
|
77 |
Nguyễn Phương |
Trang |
8 |
Tám |
| 34 |
Nguyễn Phan |
Huy |
8 |
Tám |
|
|
78 |
Hồ Minh |
Trí |
9 |
Chín |
| 35 |
Trần Đình |
Huy |
4 |
Bốn |
|
|
79 |
Lê Đức |
Triển |
|
|
| 36 |
Trần Quốc |
Huy |
9 |
Chín |
|
|
80 |
Hồ Minh |
Triết |
8 |
Tám |
| 37 |
Phạm Như Quang |
Khánh |
6 |
Sáu |
|
|
81 |
Huỳnh Đình |
Trọng |
9 |
Chín |
| 38 |
Nguyễn Đắc |
Khoa |
9 |
Chín |
|
|
82 |
Huỳnh Ngọc Hoàng |
Trung |
8 |
Tám |
| 39 |
Nguyễn Quang Ngọc |
Linh |
8 |
Tám |
|
|
83 |
Nguyễn Văn |
Trường |
7 |
Bảy |
| 40 |
Phan Thị |
Luyến |
8 |
Tám |
|
|
84 |
Trần Thị Cẩm |
Tú |
7 |
Bảy |
| 41 |
Đặng Khánh |
Ly |
7 |
Bảy |
|
|
85 |
Dương Tấn |
Tuấn |
8 |
Tám |
| 42 |
Nguyễn Hoàng Ái |
Ly |
9 |
Chín |
|
|
86 |
Lê Hoàng Anh |
Tuấn |
8 |
Tám |
| 43 |
Nguyễn Văn Ngọc |
Minh |
7 |
Bảy |
|
|
87 |
Lương Thanh Bảo |
Yến |
8 |
Tám |
| 44 |
Nguyễn Thị Trà |
My |
9 |
Chín |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại-YDHuế |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|