| |
|
|
| BẢNG ĐIỂM LÂM SÀNG YHCT4, NH: 2018-2019 |
| Ngày cập nhật: 06/11/2018 16:02:41 |
|
|
| BẢNG ĐIỂM LÂM SÀNG YHCT4 |
| NH: 2018-2019 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| Stt |
Họ và |
Tên |
ĐTH |
Stt |
Họ và |
Tên |
ĐTH |
| 1 |
Nguyễn Hoàng |
Anh |
8.0 |
21 |
Mai Trần Minh |
Nhật |
8.0 |
| 2 |
Nguyễn Thị |
Dảnh |
8.0 |
22 |
Hoàng Thị Bích |
Nhi |
0.0 |
| 3 |
Nguyễn Thị La |
Đan |
9.0 |
23 |
Nguyễn Hồ Minh |
Như |
9.0 |
| 4 |
Lê Hữu Trường |
Giang |
8.5 |
24 |
Đinh Quyết |
Phú |
7.5 |
| 5 |
Trần Thị Thanh |
Hà |
7.0 |
25 |
Nguyễn Thị Thanh |
Phương |
7.0 |
| 6 |
Trần Văn |
Hảo |
7.0 |
26 |
Nguyễn Thị Ái |
Quỳnh |
6.0 |
| 7 |
Trần Thị |
Hằng |
6.0 |
27 |
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
8.5 |
| 8 |
Dương Quang |
Hiếu |
7.0 |
28 |
Phạm Thị Như |
Quỳnh |
7.0 |
| 9 |
Nguyễn Thị |
Hoài |
8.5 |
29 |
Chu Thị Minh |
Tâm |
8.0 |
| 10 |
Huỳnh Nhật |
Hoàng |
6.0 |
30 |
Lê Thị Phan |
Thảo |
8.5 |
| 11 |
Dương Thị Khánh |
Huyền |
8.0 |
31 |
Phạm Thị |
Thảo |
7.5 |
| 12 |
Võ Văn |
Hùng |
6.5 |
32 |
Nguyễn Thị Thu |
Thùy |
8.0 |
| 13 |
Nguyễn Trường |
Khánh |
8.5 |
33 |
Trần Thị Thanh |
Thủy |
7.0 |
| 14 |
Phan Thị Tùng |
Lâm |
6.0 |
34 |
Nguyễn Thủy |
Tiên |
7.5 |
| 15 |
Trần Pê |
Lê |
8.5 |
35 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
7.5 |
| 16 |
Trần Thị Thùy |
Linh |
8.5 |
36 |
Trần Thị |
Trâm |
8.0 |
| 17 |
Nguyễn Huệ |
Mẫn |
6.0 |
37 |
Dương Quang |
Trường |
8.0 |
| 18 |
Nguyễn Thanh |
Ngân |
7.0 |
38 |
Tôn Nữ Thị Bảo |
Uyên |
6.5 |
| 19 |
Trần Thị |
Nguyên |
7.0 |
39 |
Lê Thị Như |
Ý |
8.0 |
| 20 |
Hồ Viết Thành |
Nhân |
7.0 |
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|