| |
|
|
| Điểm thi lâm sàng YHCT4B. HK I, 2018-2019 |
| Ngày cập nhật: 24/10/2018 07:52:00 |
|
|
| Stt |
Họ và |
Tên |
ĐTH |
Stt |
Họ và |
Tên |
ĐTH |
| 1 |
Trương Thị Ngọc |
Anh |
7.0 |
23 |
Hồ Thị |
Nghĩa |
7.0 |
| 2 |
Trần Hoài |
Châu |
6.0 |
24 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
6.0 |
| 3 |
Đào Thị |
Giang |
7.5 |
25 |
Võ Nguyễn Nhật |
Nguyên |
6.0 |
| 4 |
Đặng Thị Thanh |
Hải |
8.5 |
26 |
Đặng Thị Hoàng |
Nhi |
7.5 |
| 5 |
Châu Văn |
Hảo |
8.0 |
27 |
Nguyễn Phương Thảo |
Nhi |
8.5 |
| 6 |
Lê Công |
Hậu |
7.0 |
28 |
Trần Thị Kim |
Oanh |
7.0 |
| 7 |
Đào Thị |
Hằng |
6.0 |
29 |
Trần Lê Thiên |
Phúc |
8.0 |
| 8 |
Hoàng Văn |
Hiển |
7.0 |
30 |
Lê Thị Hồng |
Phượng |
7.0 |
| 9 |
Bùi Thị |
Hoa |
9.0 |
31 |
Nguyễn Thị Khánh |
Quỳnh |
8.0 |
| 10 |
Đàm Việt |
Hoàng |
7.5 |
32 |
Nguyễn Thị Xuân |
Quỳnh |
9.0 |
| 11 |
Mai Quốc |
Hoàng |
5.0 |
33 |
Nguyễn Hồng |
Sơn |
7.5 |
| 12 |
Nguyễn Thị |
Huyền |
5.0 |
34 |
Nông Thị |
Thảo |
7.0 |
| 13 |
Đỗ Thị Thanh |
Hương |
7.0 |
35 |
Trương Dương |
Thi |
8.5 |
| 14 |
Võ Thị Thu |
Hướng |
7.0 |
36 |
Ngô Văn |
Thịnh |
7.5 |
| 15 |
Nguyễn Thị |
Khánh |
7.0 |
37 |
Hồ Thị |
Thu |
7.0 |
| 16 |
Hồ Thị Khánh |
Lê |
7.0 |
38 |
Châu Trinh |
Thương |
7.5 |
| 17 |
Bùi Thị Mỹ |
Linh |
7.0 |
39 |
Ngô Thị Bích |
Trâm |
8.5 |
| 18 |
Võ Duy Minh |
Lưu |
8.0 |
40 |
Đào Đức |
Trung |
7.0 |
| 19 |
Vương Thị Quỳnh |
Lưu |
8.5 |
41 |
Thái Hữu |
Trường |
7.0 |
| 20 |
Lê Thị Khánh |
Ly |
8.0 |
42 |
Đặng Thị Mộng |
Tuyền |
7.0 |
| 21 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Mai |
8.0 |
43 |
Đào Đức |
Việt |
6.0 |
| 22 |
Trần Hồ Nguyệt |
Minh |
8.0 |
|
|
|
|
|
| Bộ môn Ngoại |
|
|
|
|
|
| Thông báo |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lý thuyết |
|
|
 |
|
| Lịch giảng dạy lâm sàng |
|
|
 |
|
|